Al Shamal vs Al Sadd SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 0-3 Al Sadd SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 2, hòa 0, Al Sadd SC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 11
- Phong độ
- DWDWD Al Shamal
- WWWWW Al Sadd SC
- 18' 0-1 R. Mujica · Roberto Firmino
- 45'+4 R. Mujica
- HT0-1
- 50' 0-2 R. Mujica · A. Afif
- 53' 0-3 R. Mujica
- 56' M. Al Mannai
- 65' ▲ Y. Belhanda ▼ O. Ebrahimi
- 65' ▲ T. Seyam ▼ O. Ali
- 70' A. Tawfik
- 73' Paulo Otavio
- 74' ▲ F. Azadi ▼ M. Al Mannai
- 74' ▲ A. Bounacer ▼ J. Murillo
- 76' ▲ M. Waad ▼ Paulo Otavio
- 76' ▲ M. Meshaal ▼ H. Ali
- 87' ▲ P. Prim ▼ A. Afif
- 90'+3 ▲ A. Asad ▼ Claudinho
- 90'+3 ▲ A. Al Yazidi ▼ R. Mujica
- FT0-3
Đội hình
- 95B. Seck
- 70M. Khoder
- 4M. Termanini
- 24J. Murillo ▼ 74'
- 3Y. El Hannach
- 6O. Ebrahimi ▼ 65'
- 72A. Tawfik
- 8A. Collado
- 12M. Al Mannai ▼ 74'
- 14O. Ali ▼ 65'
- 7O. Mohamed
Dự bị 12
- 50S. Shah Khel
- 9A. Qaderi
- 10Y. Belhanda ▲ 65'
- 15J. Al Mehairi
- 17T. Seyam ▲ 65'
- 18A. Al Sulimane
- 19F. Azadi ▲ 74'
- 32I. Majed
- 77A. Rashid
- 78A. Al Saeed
- 81A. Bounacer ▲ 74'
- 30O. Barry
- 22M. Barsham
- 5T. Salman
- 2Pedro Miguel
- 16B. Khoukhi
- 6Paulo Otavio ▼ 76'
- 80A. Soria
- 33Claudinho ▼ 90'
- 23H. Ali ▼ 76'
- 9Roberto Firmino
- 7A. Afif ▼ 87'
- 19R. Mujica ▼ 90'
Dự bị 12
- 31Y. Abdullla
- 32K. Haider Dib
- 86S. Al Abdulrahman
- 66A. Bakri Al Ameen
- 69K. Malak
- 11M. Waad ▲ 76'
- 68Z. Mahmoud
- 14M. Meshaal ▲ 76'
- 26P. Prim ▲ 87'
- 8A. Asad ▲ 90'
- 92T. Al Qadi
- 13A. Al Yazidi ▲ 90'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu36
44Ghi được81
37Thủng lưới56
1.69Bàn thắng mỗi trận2.25
8Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai53