Al Shamal vs Al Sadd SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 1-3 Al Sadd SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 2, hòa 0, Al Sadd SC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 17
- Trọng tài
- Mohammed Al-Sherif
- Phong độ
- DWDWD Al Shamal
- WWWWW Al Sadd SC
- 3' Boualem Khoukhiphản lưới 1-0
- 45'+3 A. M. Al-Saeed
- HT1-0
- 50' B. Seck
- 52' 1-1 Boualem Khoukhi · B. Bounedjah
- 57' ▲ Zaid Aboulros ▼ Mohammad Jeddo
- 61' ▲ Hassan Al Haydos ▼ Abdullah Badr Al Yazidi
- 69' ▲ Salmin Atiq ▼ Yaseen Lafrid
- 73' ▲ Ali Asad ▼ Ahmad Al Saeed
- 73' 1-2 Akram Afif · B. Bounedjah
- 81' L. Landre
- 82' F. Al-Baiati
- 90'+1 A. Mitwali
- 90' ▲ Musaab Khidir ▼ A. El Kaabi
- 90'+2 1-3 Boualem Khoukhi · Santi Cazorla
- FT1-3
Đội hình
- 95B. Seck
- 3L. Landre
- 2Abdel Aziz Mitwali
- 5M. Nani
- 26Yaseen Lafrid ▼ 69'
- 34Mohammad Jeddo ▼ 57'
- 99Amjad Attwan
- 47Fahad Waad
- 19Faisal Azadi
- 10Y. Bammou
- 9Ali Olwan
Dự bị 8
- 17Zaid Aboulros ▲ 57'
- 77Salmin Atiq ▲ 69'
- 21Salah Alawi Al Yahri
- 4Abdulrahman Waleed Mansour
- 1Ahmed Saberi
- 16Ibrahim Gamal
- 88M. Omar
- 96Anas Abweny
- 1Saad Al Sheeb
- 16Boualem Khoukhi
- 6Tarek Salman
- 19Santi Cazorla
- 18Guilherme
- 27Bahaa Ellithi
- 13Abdullah Badr Al Yazidi ▼ 61'
- 28Ahmad Al Saeed ▼ 73'
- 11B. Bounedjah
- 63Akram Afif
- 17A. El Kaabi ▼ 90'
Dự bị 8
- 10Hassan Al Haydos ▲ 61'
- 8Ali Asad ▲ 73'
- 70Musaab Khidir ▲ 90'
- 21Abdelrahman Rashid
- 30Jehad Mohammad Hudib
- 23Hashim Ali
- 4Ahmed Sayyar
- 5Jung Woo-Young
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 2 | 22 | 43 - 23 | +20 | 49 | |
| 3 | 22 | 46 - 26 | +20 | 44 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 39 | |
| 5 | 22 | 28 - 30 | -2 | 36 | |
| 6 | 22 | 32 - 38 | -6 | 32 | |
| 7 | 22 | 30 - 37 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 32 - 45 | -13 | 24 | |
| 9 | 22 | 29 - 33 | -4 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 34 | -16 | 18 | |
| 11 | 22 | 22 - 41 | -19 | 18 | |
| 12 | 22 | 28 - 45 | -17 | 16 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu40
32Ghi được89
59Thủng lưới52
1.07Bàn thắng mỗi trận2.23
5Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn29
16Hiệp hai49