Al Shamal vs Al Sadd SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 0-4 Al Sadd SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 2, hòa 0, Al Sadd SC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 21
- Phong độ
- DWDWD Al Shamal
- WWWWW Al Sadd SC
- 9' 0-1 Hassan Al Haydos
- 26' 0-2 G. Plata
- 39' Omid Ebrahimi
- 40' Omid Ebrahimi
- 44' ▲ Mohammed Al Jabri ▼ Salmin Atiq
- 45'+4 ▲ Ali Asad ▼ Guilherme
- HT0-2
- 52' Mohammad Amin Hazbavi
- 61' Ali Assadalla
- 68' ▲ B. Bounedjah ▼ Yusuf Abdurisag
- 73' Mohammed Al Jabri
- 73' Fahad Waad
- 73' Gonzalo Plata
- 77' ▲ Moufak Awad ▼ Y. Belhanda
- 77' ▲ Jassim Al Mehairi ▼ M. Omar
- 78' Baghdad Bounedjah
- 82' Hassan Al Haydos
- 83' 0-3 Akram Afif11m
- 86' ▲ Hashim Ali ▼ Akram Afif
- 86' ▲ Ahmed Sayyar ▼ Ahmed Suhail
- 90'+2 ▲ Faisal Azadi ▼ Hamad Mansour
- 90'+5 0-4 Paulo Otávio · Hassan Al Haydos
- FT0-4
Đội hình
- 92B. Seck 6.9
- 3Y. El Hannach 6.2
- 24J. Murillo 6.2
- 5M. Nani 6.2
- 47Fahad Waad 6.3
- 88M. Omar ▼ 77' 6.3
- 6O. Ebrahimi 5.2
- 18Hamad Mansour ▼ 90' 5.6
- 10Y. Belhanda ▼ 77' 6.7
- 14Salmin Atiq ▼ 44' 6.3
- 11Ricardo Gomes 6.6
Dự bị 11
- 4Mohammed Al Jabri ▲ 44' 6.9
- 8Moufak Awad ▲ 77' 6.2
- 22Jassim Al Mehairi ▲ 77' 6.2
- 19Faisal Azadi ▲ 90'
- 45Abdullah El Rady
- 20Talal Mazeed
- 7Mohsen Al Yazidi
- 15Khalifa Al Malki
- 13Marawan Brimil
- 1Ahmed Saberi
- 34Mohammad Jeddo
- 22Meshaal Barsham 6.9
- 37Ahmed Suhail ▼ 86' 6.9
- 55A. Hazbavi 7.3
- 5Tarek Salman 7.7
- 6Paulo Otávio ⚽ 8.2
- 18Guilherme ▼ 45' 6.7
- 16Boualem Khoukhi 7.0
- 19G. Plata ⚽ 7.2
- 10Hassan Al Haydos ⚽ ⇢ 8.9
- 51Akram Afif ⚽ ▼ 86' 9.9
- 9Yusuf Abdurisag ▼ 68' 6.6
Dự bị 10
- 8Ali Asad ▲ 45' 7.5
- 11B. Bounedjah ▲ 68' 7.3
- 23Hashim Ali ▲ 86' 6.9
- 4Ahmed Sayyar ▲ 86' 6.9
- 96Anas Abweny
- 12I. Housni
- 32Karim Haider Dib
- 30Jehad Mohammad Hudib
- 70Musaab Khidir
- 88M. Uribe
Thống kê
21⚑1
⚑411
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm21
1Trúng đích10
3Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
1Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
326Chuyền bóng593
266Chuyền chính xác546
82%Chính xác chuyền92%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu34
31Ghi được94
49Thủng lưới35
1.11Bàn thắng mỗi trận2.76
6Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai53