Al Duhail SC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Qatar SC

Al Duhail SC vs Qatar SC

Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 1-0 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 28 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 8, hòa 1, Qatar SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 11
Phong độ
LWWDD Al Duhail SC
WLDLL Qatar SC
  1. 40' B. Al Rawi
  2. HT0-0
  3. 46' Yan
  4. 55' I. Mohammed · S. Al Brake 1-0
  5. 57' S. Al Brake
  6. 59' M. Verratti
  7. 63' S. F. Diouf
  8. 66' M. Al Battat I. Masoud
  9. 66' S. Brahmi S. Soria
  10. 73' H. Al Amin I. Mohammed
  11. 78' B. Bourigeaud Luis Alberto
  12. 85' B. Al Rawi
  13. 85' B. Al Rawi
  14. 89' Y. Sabaly K. Piatek
  15. 89' A. Ibrahim S. F. Diouf
  16. FT1-0

Đội hình

Al Duhail SC HLV: Djamel Belmadi
  1. 30B. Burke
  2. 5B. Al Rawi
  3. 21J. Castelletto
  4. 22I. Bamba
  5. 18S. Al Brake
  6. 6M. Verratti
  7. 12K. Boudiaf
  8. 7I. Mohammed ▼ 73'
  9. 10Luis Alberto ▼ 78'
  10. 8Edmilson Junior
  11. 9K. Piatek ▼ 89'

Dự bị 10

  1. 13G. El Sharkawy
  2. 24H. Al Amin ▲ 73'
  3. 14G. Al Minhali
  4. 4Y. Aymen
  5. 17Y. Sabaly ▲ 89'
  6. 20A. Al Ahrak
  7. 19B. Bourigeaud ▲ 78'
  8. 15Luiz Ceara
  9. 45A. I. Abushanab
  10. 92M. Babli
Qatar SC HLV: Bartolome Marquez Lopez
  1. 17A. N. Mahmoud
  2. 4A. Saoudi
  3. 22F. Russo
  4. 23S. Soria ▼ 66'
  5. 40S. F. Diouf ▼ 89'
  6. 44N. Al Hadhrami
  7. 12I. Masoud ▼ 66'
  8. 20E. Palangi
  9. 11Yan
  10. 24N. Mason
  11. 9Joao Pedro

Dự bị 8

  1. 74S. Al Abbasi
  2. 31M. Al Bustami
  3. 77M. Al Battat ▲ 66'
  4. 2N. Baksh
  5. 14M. Al Bistamy
  6. 21A. Sayyar
  7. 30S. Brahmi ▲ 66'
  8. 19A. Ibrahim ▲ 89'

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu25
67Ghi được36
54Thủng lưới44
1.91Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu