Qatar SC vs Al Duhail SC
Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 1-2 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 1, hòa 1, Al Duhail SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 22
- Phong độ
- WLDLL Qatar SC
- LWWDD Al Duhail SC
- 13' 0-1 Tuta · B. Bourigeaud
- 30' Youssouf Sabaly
- 31' ▲ A. Al Ahrak ▼ M. Aiash
- 42' F. Selemani · A. Al Ahrak 1-1
- HT1-1
- 48' Ibrahima Bamba
- 55' 1-2 Tuta · Edmilson Junior
- 66' Ibrahima Bamba
- 70' ▲ J. Castelletto ▼ Y. Sabaly
- 70' ▲ I. Mohammed ▼ M. Hamza
- 78' ▲ K. Piatek ▼ B. Bourigeaud
- 78' ▲ Luiz Ceara ▼ A. Ali
- 79' ▲ G. Al Minhali ▼ S. Al Brake
- 82' ▲ Yan ▼ N. Al Rashdan
- 89' Serigne Fallou Diouf
- 89' ▲ A. Ibrahim ▼ N. Al Hadhrami
- FT1-2
Đội hình
- 17A. N. Mahmoud 6.3
- 77M. Al Battat 6.3
- 40S. F. Diouf 7.0
- 22F. Russo 6.6
- 15M. Aiash ▼ 31'
- 44N. Al Hadhrami ▼ 89' 6.5
- 5R. Danzabe 6.5
- 6N. Al Rashdan ▼ 82' 6.3
- 7F. Selemani ⚽ 8.2
- 10A. Al Rawi 6.3
- 9Joao Pedro 6.7
Dự bị 11
- 74S. Al Abbasi
- 31M. Al Bustami
- 23S. Soria
- 14A. Al Ahrak ▲ 31' 7.2
- 30S. Brahmi
- 21A. Sayyar
- 11Yan ▲ 82' 6.6
- 12I. Masoud
- 19A. Ibrahim ▲ 89' 6.7
- 3P. Kimpembe
- 2N. Baksh
- 1S. Zakaria 7.2
- 17Y. Sabaly ▼ 70' 6.2
- 3Tuta ⚽2 9.2
- 22I. Bamba 5.9
- 18S. Al Brake ▼ 79' 6.6
- 19B. Bourigeaud ⇢ ▼ 78' 7.3
- 34B. Soumare 7.3
- 8Edmilson Junior ⇢ 7.2
- 25M. Hamza ▼ 70' 6.0
- 77A. Boulbina 6.0
- 11A. Ali ▼ 78' 6.2
Dự bị 9
- 30B. Burke
- 96A. Hassan
- 9K. Piatek ▲ 78' 6.6
- 4Y. Aymen
- 81T. Jamshid
- 21J. Castelletto ▲ 70' 6.9
- 15Luiz Ceara ▲ 78' 6.9
- 7I. Mohammed ▲ 70' 6.9
- 14G. Al Minhali ▲ 79' 7.0
Thống kê
01⚑6
⚑721
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm8
5Trúng đích5
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
6Phạt góc7
1Việt vị4
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
377Chuyền bóng411
308Chuyền chính xác335
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu35
36Ghi được67
44Thủng lưới54
1.44Bàn thắng mỗi trận1.91
6Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai32