Qatar SC
1 : 6
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Duhail SC

Qatar SC vs Al Duhail SC

Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 1-6 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 1, hòa 1, Al Duhail SC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 1
Sân vận động
Khalifa International Stadium, Ar-Rayyan
Phong độ
WLDLL Qatar SC
LWWDD Al Duhail SC
  1. 35' Nasir Baksh
  2. 39' Ibrahima Diallo
  3. 41' 0-1 M. Olunga · Almoez Ali
  4. 44' 0-2 M. Olunga · Bassam Al Rawi
  5. HT0-2
  6. 48' Edmilson Junior
  7. 58' Carlinhos Abdulrahman Al Korbi
  8. 62' Ismaeel Mohammad Edmilson Junior
  9. 64' B. Malango · Jassim Al Jalabi 1-2
  10. 69' 1-3 Ismaeel Mohammad · M. Olunga
  11. 78' Khalid Mahmoudi Jassim Al Jalabi
  12. 79' Ibrahima Bamba
  13. 82' 1-4 Ismaeel Mohammad · Almoez Ali
  14. 83' Abdullah Al Ahrak Almoez Ali
  15. 83' Sultan Al Brake I. Diallo
  16. 84' 1-5 Abdullah Al Ahrak · Ismaeel Mohammad
  17. 89' Badr Benoun
  18. 90'+1 Javi Martínez
  19. 90' Khaled Mohammed Homam El Amin
  20. 90' Mubarak Shanan Karim Boudiaf
  21. 90'+6 1-6 M. Olunga · Luis Alberto
  22. FT1-6

Đội hình

Qatar SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Youssef Faraj Al Noobi
  1. 31Motasem Al Bustami 5.6
  2. 2Nasir Baksh 5.5
  3. 13B. Benoun 5.6
  4. 88Javi Martínez 6.2
  5. 32Ibrahim Majid 5.9
  6. 21Jassim Al Jalabi ▼ 78' 6.7
  7. 5R. Danzabe 6.3
  8. 16Abdulrahman Al Korbi ▼ 58'
  9. 24Abdulaziz Al Ansari 6.2
  10. 23Sebastián Soria 7.2
  11. 28B. Malango 7.9

Dự bị 11

  1. 10Carlinhos ▲ 58' 6.7
  2. 17Khalid Mahmoudi ▲ 78' 6.3
  3. 15Abdallah Al Muftah
  4. 18Ali Malolah
  5. 22Diyab Haroon
  6. 14Moataz Al Bistamy
  7. 27Youssef Mohamed Ali
  8. 74Satea Al Abbasi
  9. 29Ali Ahmed Elgaili
  10. 71Abdulrahman Mohsin Ali
  11. 1Yossef Ahmed Abdelhady
Al Duhail SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Galtier
  1. 1Salah Zakaria 7.2
  2. 5Bassam Al Rawi 7.3
  3. 3Lucas Veríssimo 6.9
  4. 24Homam El Amin ▼ 90' 6.7
  5. 22I. Bamba 7.5
  6. 27I. Diallo ▼ 83' 7.3
  7. 12Karim Boudiaf ▼ 90' 7.0
  8. 11Almoez Ali ⇢3 ▼ 83' 8.9
  9. 8Edmilson Junior ▼ 62' 7.2
  10. 10Luis Alberto 7.6
  11. 14M. Olunga ⚽3 9.5

Dự bị 9

  1. 7Ismaeel Mohammad ⚽2 ▲ 62' 9.3
  2. 20Abdullah Al Ahrak ▲ 83' 7.2
  3. 18Sultan Al Brake ▲ 83' 6.6
  4. 6Khaled Mohammed ▲ 90' 6.3
  5. 25Mubarak Shanan ▲ 90' 6.5
  6. 99Shehab Ellethy
  7. 4Mohammed Aiash
  8. 96Amir Hassan
  9. 2Mohammed Musa

Thống kê

023
830
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm22
5Trúng đích8
7Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
3Phạt góc8
2Việt vị2
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
302Chuyền bóng434
232Chuyền chính xác383
77%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu41
40Ghi được80
65Thủng lưới41
1.21Bàn thắng mỗi trận1.95
6Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu