Qatar SC vs Al Duhail SC
Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 4-2 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 1, hòa 1, Al Duhail SC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 22
- Phong độ
- WLDLL Qatar SC
- LWWDD Al Duhail SC
- 13' Y. Boli · Eisa Ahmed 1-0
- 22' Y. Boli · Sebastián Soria 2-0
- 31' 2-1 Khaled Mohammed
- 40' 2-2 M. Olunga11m
- 43' Abdullah Al-Ahrak
- 43' Isaac Lihadji
- 45' Abdulrahman Al Karbi
- 45'+1 Lucas Veríssimo
- HT2-2
- 46' Lucas Veríssimo
- 46' Lucas Veríssimo
- 60' ▲ Philippe Coutinho ▼ Suhaib Gannan
- 60' ▲ Karim Boudiaf ▼ Khaled Mohammed
- 61' ▲ Fares Said ▼ I. Lihadji
- 66' Javi Martínez · Abdullah Alahrak 3-2
- 71' Ibrahima Diallo
- 72' Javi Martínez
- 73' ▲ Ali Awad ▼ Sebastián Soria
- 73' ▲ Jassim Al Jalabi ▼ Eisa Ahmed
- 80' ▲ Youssef Mohamed Ali ▼ Abdulrahman Al Korbi
- 80' ▲ Rashid Al Abdulla ▼ I. Diallo
- 81' B. Malango · Jassim Al Jalabi 4-2
- 87' ▲ Tahsin Jamshid ▼ Assim Madibo
- 90'+5 ▲ Ahmed Al Saadi ▼ B. Malango
- 90'+5 ▲ Zakariya Al Wahaibi ▼ Abdullah Alahrak
- FT4-2
Đội hình
- 31Motasem Al Bustami 6.7
- 12Nasir Baksh 7.0
- 15Abdallah Al Muftah 5.9
- 16Abdulrahman Al Korbi ▼ 80'
- 8Javi Martínez ⚽ 8.2
- 17Khalid Mahmoudi 6.9
- 6Abdullah Alahrak ⇢ ▼ 90' 8.2
- 10Y. Boli ⚽2 8.7
- 20Eisa Ahmed ⇢ ▼ 73' 7.7
- 23Sebastián Soria ⇢ ▼ 73' 7.2
- 28B. Malango ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 10
- 11Ali Awad ▲ 73' 6.6
- 21Jassim Al Jalabi ▲ 73' 7.0
- 27Youssef Mohamed Ali ▲ 80' 6.9
- 70Ahmed Al Saadi ▲ 90'
- 77Zakariya Al Wahaibi ▲ 90'
- 74Sataa Al Abbasi
- 2Mohamed Al Rabiei
- 55Mohamed Mushrinn
- 18Ali Malolah
- 14Diyab Haroon
- 99Shehab Ellethy 6.2
- 7Ismaeel Mohammad 6.5
- 5Lucas Veríssimo 5.5
- 22I. Bamba 6.3
- 18Sultan Al Brake 6.9
- 27I. Diallo ▼ 80' 6.7
- 6Khaled Mohammed ⚽ ▼ 60' 7.3
- 19I. Lihadji ▼ 61' 5.9
- 23Assim Madibo ▼ 87' 7.2
- 25Suhaib Gannan ▼ 60' 6.9
- 14M. Olunga ⚽ 8.3
Dự bị 10
- 9Philippe Coutinho ▲ 60' 6.3
- 12Karim Boudiaf ▲ 60' 6.7
- 21Fares Said ▲ 61' 6.7
- 28Rashid Al Abdulla ▲ 80' 6.3
- 43Tahsin Jamshid ▲ 87' 6.7
- 1Salah Zakaria
- 13Mohamed Saeed
- 16Abdulaziz Mohammed
- 8Luiz Ceará
- 66Abdulhamid Sebaei
Thống kê
03⚑2
⚑841
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm13
6Trúng đích3
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
2Phạt góc8
0Việt vị2
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
366Chuyền bóng534
315Chuyền chính xác478
86%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu37
48Ghi được64
62Thủng lưới62
1.6Bàn thắng mỗi trận1.73
2Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai35