Al Duhail SC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Qatar SC

Al Duhail SC vs Qatar SC

Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 4-1 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 8, hòa 1, Qatar SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 12
Sân vận động
Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium, Doha
Phong độ
LWWDD Al Duhail SC
WLDLL Qatar SC
  1. 11' Homam El Amin · Luis Alberto 1-0
  2. 36' Homam El Amin · Luis Alberto 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Moataz Al Bistamy Ali Malolah
  5. 46' Ataa Jaber Omar Al Emadi
  6. 67' Ataa Jaber
  7. 72' Edmilson Junior M. Olunga
  8. 72' Abdulaziz Al Ansari Jassim Al Jalabi
  9. 78' Ben Malango
  10. 79' Abdulaziz Al Ansari
  11. 80' Abdullah Al Ahrak Karim Boudiaf
  12. 86' Youssef Mohamed Ali R. Danzabe
  13. 89' Ahmed El Sayed Ismaeel Mohammad
  14. 89' Mubarak Shanan Luis Alberto
  15. 90' Almoez Ali · Edmilson Junior 3-0
  16. 90'+2 Almoez Ali · Homam El Amin 4-0
  17. 90'+6 4-1 Youssef Mohamed Ali · Carlinhos
  18. FT4-1

Đội hình

Al Duhail SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Galtier
  1. 1Salah Zakaria 7.3
  2. 7Ismaeel Mohammad ▼ 89' 7.0
  3. 5Bassam Al Rawi 6.0
  4. 22I. Bamba 6.9
  5. 24Homam El Amin ⚽2 9.3
  6. 11Almoez Ali ⚽2 8.3
  7. 27I. Diallo 7.3
  8. 12Karim Boudiaf ▼ 80' 7.0
  9. 19B. Bourigeaud 6.9
  10. 14M. Olunga ▼ 72' 6.7
  11. 10Luis Alberto ⇢2 ▼ 89' 8.0

Dự bị 8

  1. 8Edmilson Junior ▲ 72' 7.3
  2. 20Abdullah Al Ahrak ▲ 80' 6.3
  3. 23Ahmed El Sayed ▲ 89' 6.5
  4. 25Mubarak Shanan ▲ 89' 6.3
  5. 28Mohamed Abdelmagid
  6. 96Amir Hassan
  7. 30B. Burke
  8. 39I. Ali
Qatar SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Safri
  1. 31Motasem Al Bustami 5.7
  2. 18Ali Malolah ▼ 46' 6.3
  3. 13B. Benoun 6.9
  4. 88Javi Martínez 6.9
  5. 20Eisa Ahmed 6.9
  6. 21Jassim Al Jalabi ▼ 72' 7.0
  7. 8Omar Al Emadi ▼ 46' 6.5
  8. 10Carlinhos 6.9
  9. 9Ahmed Abdelkader 6.3
  10. 5R. Danzabe ▼ 86' 7.2
  11. 28B. Malango 7.2

Dự bị 10

  1. 14Moataz Al Bistamy ▲ 46' 6.5
  2. 6Ataa Jaber ▲ 46' 6.6
  3. 24Abdulaziz Al Ansari ▲ 72' 6.5
  4. 27Youssef Mohamed Ali ▲ 86' 7.2
  5. 15Abdallah Al Muftah
  6. 23Sebastián Soria
  7. 74Satea Al Abbasi
  8. 16Abdulrahman Al Korbi
  9. 32Ibrahim Majid
  10. 7M. Taabouni

Thống kê

003
420
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm14
6Trúng đích6
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị2
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
562Chuyền bóng463
480Chuyền chính xác393
85%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu33
80Ghi được40
41Thủng lưới65
1.95Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu