Al Wakrah vs Qatar SC
Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 1-0 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 5, hòa 2, Qatar SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 9
- Phong độ
- LLDLL Al Wakrah
- WLDLL Qatar SC
- -5' Eisa Ahmad
- 32' ▲ R. Danzabe ▼ Yan
- 34' Amine Zouhzouh
- 37' Serigne Fallou Diouf
- 38' Aissa Laïdouni
- 45'+4 Raoul Danzabe Sanda
- HT0-0
- 46' ▲ G. Valentin ▼ A. Laidouni
- 46' ▲ S. Soria ▼ S. Brahmi
- 47' Assim Madibo
- 52' Nabil Irfan
- 57' Lucas Veríssimo
- 68' ▲ N. Baksh ▼ M. Al Battat
- 71' Gerard Valentín
- 71' ▲ Gelson Dala ▼ A. Assal
- 71' ▲ A. Ali ▼ Lucas Verissimo
- 81' ▲ R. de Tomas ▼ R. Berkane
- 86' Presnel Kimpembe
- 86' R. de Tomas 1-0
- 88' ▲ M. Aiash ▼ N. Erfan
- 88' ▲ M. Al Bistamy ▼ E. Palangi
- 90'+3 Serigne Fallou Diouf
- 90'+3 Serigne Fallou Diouf
- FT1-0
Đội hình
- 22S. Al Khater 7.2
- 16N. Erfan ▼ 88' 6.5
- 28Lucas Verissimo ▼ 71' 6.7
- 2Lucas Mendes 7.5
- 47F. Waad 7.0
- 18A. O. Madibo 7.3
- 8H. Fathy 7.9
- 7A. Assal ▼ 71' 6.5
- 93A. Laidouni ▼ 46' 6.5
- 75A. Zouhzouh 6.9
- 11R. Berkane ▼ 81' 6.2
Dự bị 12
- 5A. Fadel
- 6O. Salah
- 9R. de Tomas ⚽ ▲ 81' 7.2
- 10Gelson Dala ▲ 71' 6.7
- 13Y. Abdurisag
- 15A. Ali ▲ 71' 6.9
- 17M. Khaled
- 24S. Al Hajri
- 27M. Alaaeldin
- 40G. Valentin ▲ 46' 6.7
- 99O. Abudlla
- 4M. Aiash ▲ 88'
- 17A. N. Mahmoud 7.2
- 11Yan ▼ 32' 6.5
- 77M. Al Battat ▼ 68' 6.9
- 4A. Saoudi 6.6
- 3P. Kimpembe 7.0
- 20E. Palangi ▼ 88'
- 40S. F. Diouf 6.9
- 12I. Masoud 6.7
- 7F. Selemani 6.2
- 30S. Brahmi ▼ 46' 6.5
- 9Joao Pedro 6.7
Dự bị 9
- 33A. Ali ▲ 71'
- 74S. Al Abbasi
- 2N. Baksh ▲ 68' 6.5
- 5R. Danzabe ▲ 32' 6.2
- 14M. Al Bistamy ▲ 88'
- 18M. H. Al Ali A. I.
- 19A. Ibrahim
- 23S. Soria ▲ 46' 6.7
- 44N. Al Hadhrami
Thống kê
06⚑7
⚑251
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm6
4Trúng đích1
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
7Phạt góc2
8Việt vị2
24Phạm lỗi19
6Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
285Chuyền bóng254
209Chuyền chính xác178
73%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu25
37Ghi được36
38Thủng lưới44
1.61Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai23