Qatar SC
1 : 5
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Wakrah

Qatar SC vs Al Wakrah

Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 1-5 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 2, hòa 2, Al Wakrah thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 19
Phong độ
WLDLL Qatar SC
LLDLL Al Wakrah
  1. 26' Y. Boli 1-0
  2. 38' Ali Karami
  3. HT1-0
  4. 46' Ayoub Assal
  5. 52' 1-1 A. Assal · M. Benyettou
  6. 63' Javi Martínez
  7. 64' Khalid Muneer Khaled Ali
  8. 68' 1-2 Gelson Dala · Rabeh Boussafi
  9. 70' Eisa Ahmed Nasir Baksh
  10. 70' Ali Awad Y. Boli
  11. 71' 1-3 Gelson Dala · T. Sainsbury
  12. 75' Omar Al-Asad
  13. 77' 1-4 M. Benyettou · Gelson Dala
  14. 78' Gelson Dala
  15. 86' Ayoub Assal
  16. 87' Ayoub Assal
  17. 88' 1-5 M. Benyettou11m
  18. 89' Omar Ali Gelson Dala
  19. 89' Ahmed Fadel Omar Al Osad
  20. 89' Abdel Aziz Mitwali Rabeh Boussafi
  21. 89' Ahmed El Sayed Hamdi Fathy
  22. FT1-5

Đội hình

Qatar SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Hélio Sousa
  1. 74Sataa Al Abbasi 6.7
  2. 12Nasir Baksh ▼ 70' 6.9
  3. 13B. Benoun 6.3
  4. 32Ibrahim Majid 6.2
  5. 17Khalid Mahmoudi 6.2
  6. 8Javi Martínez 6.3
  7. 18Ali Malolah 6.0
  8. 7Tabata 6.7
  9. 27Youssef Mohamed Ali 6.2
  10. 10Y. Boli ▼ 70' 7.7
  11. 28B. Malango 6.7

Dự bị 12

  1. 20Eisa Ahmed ▲ 70' 6.6
  2. 11Ali Awad ▲ 70' 6.2
  3. 2Mohamed Al Rabiei
  4. 33Adnan Saleh
  5. 70Ahmed Al Saadi
  6. 16Abdulrahman Al Korbi
  7. 15Abdallah Al Muftah
  8. 21Jassim Al Jalabi
  9. 23Sebastián Soria
  10. 31Motasem Al Bustami
  11. 14Diyab Haroon
  12. 3A. Saoudi
Al Wakrah Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pepe Murcia
  1. 22Saoud Al Khater 6.6
  2. 4T. Sainsbury 7.5
  3. 15Almahdi Ali 6.9
  4. 2Lucas Mendes 7.7
  5. 7Rabeh Boussafi ▼ 89' 6.9
  6. 11A. Assal 7.2
  7. 8Hamdi Fathy ▼ 89' 7.7
  8. 6Omar Al Osad ▼ 89' 7.5
  9. 12Khaled Ali ▼ 64' 7.0
  10. 10Gelson Dala ⚽2 ▼ 89' 10.0
  11. 9M. Benyettou ⚽2 8.6

Dự bị 12

  1. 21Khalid Muneer ▲ 64' 6.6
  2. 14Omar Ali ▲ 89'
  3. 5Ahmed Fadel ▲ 89'
  4. 25Abdel Aziz Mitwali ▲ 89'
  5. 23Ahmed El Sayed ▲ 89'
  6. 28Yousef El Khatib
  7. 16Ibrahim Al Sadek
  8. 24A. Maher
  9. 99Omair Al Sayed
  10. 34Nabil Erfan
  11. 20Nasser Al Yazidi
  12. 31Yousef Ramadan

Thống kê

022
910
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm25
4Trúng đích10
3Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm13
1Bị chặn5
2Phạt góc9
0Việt vị1
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
238Chuyền bóng426
163Chuyền chính xác365
68%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 65 - 21 +44 49
2
Al-Rayyan SC
22 50 - 26 +24 47
3
Al-Gharafa SC
22 53 - 36 +17 44
4
Al Wakrah
22 40 - 30 +10 38
5
Al-Arabi SC (Qatar)
22 42 - 38 +4 29
6
Al Duhail SC
22 42 - 45 -3 28
7
UMM Salal
22 32 - 37 -5 28
8
Qatar SC
22 39 - 47 -8 25
9
Al Shamal
22 28 - 37 -9 25
10
Al Ahli Doha
22 37 - 58 -21 23
11
Al-Markhiya
22 20 - 50 -30 18
12
Muaither SC
22 34 - 57 -23 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
48Ghi được53
62Thủng lưới52
1.6Bàn thắng mỗi trận1.51
2Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu