Al Wakrah vs Qatar SC
Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 1-1 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 5, hòa 2, Qatar SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 18
- Phong độ
- LLDLL Al Wakrah
- WLDLL Qatar SC
- 8' Aissa Laïdouni
- 8' Ayoub Assal
- 42' Carlinhos
- 45'+3 Aymen Hussein · A. Assal 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ Sebastián Soria ▼ Ali Awad
- 54' ▲ Jassim Al Jalabi ▼ Ahmed Abdelkader
- 64' ▲ Abdelkarim Hassan ▼ Lucas Mendes
- 64' ▲ Suhaib Gannan ▼ Omar Al Osad
- 66' ▲ Omar Al Emadi ▼ P. Tau
- 66' ▲ Abdulaziz Al Ansari ▼ Carlinhos
- 67' Ali Karami
- 72' ▲ Tameem Al Muhaza ▼ Nabil Erfan
- 78' Moataz Bostami
- 85' ▲ Khalid Mahmoudi ▼ Eisa Ahmed
- 88' 1-1 Ataa Jaber · Omar Al Emadi
- FT1-1
Đội hình
- 22Saoud Al Khater 6.7
- 13A. Scholz 7.5
- 15Almahdi Ali 6.3
- 2Lucas Mendes ▼ 64' 7.5
- 16Nabil Erfan ▼ 72' 6.7
- 8Hamdi Fathy 7.6
- 93A. Laïdouni 7.2
- 7A. Assal ⇢ 7.2
- 6Omar Al Osad ▼ 64' 7.3
- 70F. Boulaya 7.3
- 18Aymen Hussein ⚽ 7.7
Dự bị 11
- 3Abdelkarim Hassan ▲ 64' 6.6
- 19Suhaib Gannan ▲ 64' 6.5
- 14Tameem Al Muhaza ▲ 72' 6.5
- 9Mohamed Khaled
- 27Khaled Mohammed
- 31Yousef Ramadan
- 12Yousef El Khatib
- 4Abdulrahman Rashed
- 99Omair Al Sayed
- 33Moayed Hassan
- 21Khalid Muneer
- 74Satea Al Abbasi 9.0
- 18Ali Malolah 6.9
- 14Moataz Al Bistamy 7.0
- 32Ibrahim Majid 6.6
- 20Eisa Ahmed ▼ 85' 6.9
- 11Ali Awad ▼ 54' 6.7
- 37Carlinhos ▼ 66' 6.6
- 6Ataa Jaber ⚽ 7.3
- 9Ahmed Abdelkader ▼ 54' 6.5
- 10P. Tau ▼ 66' 6.6
- 28B. Malango 6.9
Dự bị 11
- 23Sebastián Soria ▲ 54' 6.9
- 21Jassim Al Jalabi ▲ 54' 7.0
- 8Omar Al Emadi ▲ 66' 7.2
- 24Abdulaziz Al Ansari ▲ 66' 6.3
- 17Khalid Mahmoudi ▲ 85' 6.7
- 33Adnan Saleh
- 2Nasir Baksh
- 4A. Saoudi
- 7Ahmed Fadel
- 5R. Danzabe
- 3Zaid Aboulros
Thống kê
02⚑12
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
24Dứt điểm6
11Trúng đích2
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
12Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua10
441Chuyền bóng346
369Chuyền chính xác258
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
56Ghi được40
77Thủng lưới65
1.44Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai24