Qatar SC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Wakrah

Qatar SC vs Al Wakrah

Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 2-1 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 2, hòa 2, Al Wakrah thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 7
Phong độ
WLDLL Qatar SC
LLDLL Al Wakrah
  1. 7' Almahdi Ali
  2. 24' 0-1 Ricardo Gomes · Abdelkarim Hassan
  3. 25' Almahdi Ali
  4. 25' Almahdi Ali
  5. 28' Nabil Erfan Moayed Hassan
  6. 37' Javi Martínez
  7. 40' Eisa Ahmed 1-1
  8. HT1-1
  9. 46' M. Taabouni Javi Martínez
  10. 46' Ali Malolah Nasir Baksh
  11. 70' Sebastián Soria R. Danzabe
  12. 70' Khalid Mahmoudi Eisa Ahmed
  13. 72' Khaled Mohammed A. Assal
  14. 72' Yousef El Khatib Omar Al Osad
  15. 75' Moataz Al Bistamy Ataa Jaber
  16. 84' Ben Malango
  17. 85' Aissa Laïdouni
  18. 87' Khalid Mahmoudi · Carlinhos 2-1
  19. 90'+1 Sebastian Soria
  20. 90'+4 Nasser Al Yazidi
  21. 90'+1 Nasser Al Yazidi A. Laïdouni
  22. FT2-1

Đội hình

Qatar SC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Y. Safri
  1. 31Motasem Al Bustami 7.5
  2. 2Nasir Baksh ▼ 46' 6.7
  3. 88Javi Martínez ▼ 46' 6.3
  4. 13B. Benoun 7.3
  5. 32Ibrahim Majid 7.2
  6. 20Eisa Ahmed ▼ 70' 7.9
  7. 10Carlinhos 8.0
  8. 5R. Danzabe ▼ 70' 6.9
  9. 6Ataa Jaber ▼ 75' 6.9
  10. 9Ahmed Abdelkader 6.9
  11. 28B. Malango 7.0

Dự bị 12

  1. 7M. Taabouni ▲ 46' 6.9
  2. 18Ali Malolah ▲ 46' 6.9
  3. 23Sebastián Soria ▲ 70' 6.6
  4. 17Khalid Mahmoudi ▲ 70' 7.6
  5. 14Moataz Al Bistamy ▲ 75' 6.3
  6. 11Ali Awad
  7. 15Abdallah Al Muftah
  8. 29Ali Ahmed Elgaili
  9. 8Omar Al Emadi
  10. 27Youssef Mohamed Ali
  11. 21Jassim Al Jalabi
  12. 74Satea Al Abbasi
Al Wakrah Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ali Abdulla Al-Marri
  1. 1Mohammed Al Bakri 6.2
  2. 15Almahdi Ali 4.2
  3. 13A. Scholz 6.9
  4. 2Lucas Mendes 7.0
  5. 3Abdelkarim Hassan 6.9
  6. 7A. Assal ▼ 72' 6.5
  7. 8Hamdi Fathy 7.2
  8. 93A. Laïdouni ▼ 90' 6.3
  9. 33Moayed Hassan ▼ 28' 6.5
  10. 6Omar Al Osad ▼ 72' 7.2
  11. 11Ricardo Gomes 8.3

Dự bị 12

  1. 16Nabil Erfan ▲ 28' 6.5
  2. 27Khaled Mohammed ▲ 72' 6.3
  3. 12Yousef El Khatib ▲ 72' 6.6
  4. 20Nasser Al Yazidi ▲ 90'
  5. 99Omair Al Sayed
  6. 9Mohamed Khaled
  7. 17Jassim Al Zarra
  8. 14Tameem Al Muhaza
  9. 31Yousef Ramadan
  10. 5Ahmed Fadel
  11. 21Khalid Muneer
  12. 25Abdel Aziz Mitwali

Thống kê

035
341
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm12
5Trúng đích6
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
449Chuyền bóng321
399Chuyền chính xác267
89%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu39
40Ghi được56
65Thủng lưới77
1.21Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu