Al Wakrah
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Qatar SC

Al Wakrah vs Qatar SC

Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 1-2 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 15 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 5, hòa 2, Qatar SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 14
Trọng tài
Saoud Al Athbah
Phong độ
LDLLD Al Wakrah
WLDLL Qatar SC
  1. 3' 0-1 Sebastián Soria · Javi Martínez
  2. 6' Yusuf Abdurisag · Murad Naji Hussein 1-1
  3. 28' A. Fadel
  4. 33' H. Shehata
  5. 39' I. Majid
  6. 42' 1-2 Jassim Ahmad · Ibrahim Majid
  7. HT1-2
  8. 61' Lucas Mendes
  9. 61' Abdulghani Muneer Mazeed Mohamad Abdulnaser Alabbasi
  10. 65' D. Gelson
  11. 74' Nasser Al Yazidi Yusuf Abdurisag
  12. 74' Omar Ali Khalid Muneer
  13. 79' Ali Awad Jassim Ahmad
  14. 82' Hamad Mansour Ahmed Fadel
  15. 83' H. Shehata
  16. 83' H. Shehata
  17. 89' S. Soria
  18. 89' R. Danzabe Sebastián Soria
  19. FT1-2

Đội hình

Al Wakrah HLV: Tintín Márquez
  1. 22Saoud Mubarak
  2. 2Lucas Mendes
  3. 12Murad Naji Hussein
  4. 4T. Sainsbury
  5. 5Ahmed Fadel ▼ 82'
  6. 17Hazem Shehata
  7. 88Mohamad Abdulnaser Alabbasi ▼ 61'
  8. 13Yusuf Abdurisag ▼ 74'
  9. 9M. Benyettou
  10. 10Gelson Dala
  11. 21Khalid Muneer ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 11Abdulghani Muneer Mazeed ▲ 61'
  2. 20Nasser Al Yazidi ▲ 74'
  3. 14Omar Ali ▲ 74'
  4. 8Hamad Mansour ▲ 82'
  5. 15Abdallah Hussein Al Muftah
  6. 19Mohamed Khaled
  7. 1Mohamed Saeed
  8. 99Omair Al Sayed
  9. 16Ebrahim Al Sadek
  10. 70Ismail Mahmoud
Qatar SC HLV: Y. Safri
  1. 74Sataa Abdul Al Abbasi
  2. 32Ibrahim Majid
  3. 17Khalid Mahmoudi
  4. 13B. Benoun
  5. 12Nasir Baksh
  6. 8Javi Martínez
  7. 10Bashar Rasan
  8. 14Moataz Bostami
  9. 4Omar Al Emadi
  10. 23Sebastián Soria ▼ 89'
  11. 21Jassim Ahmad ▼ 79'

Dự bị 11

  1. 11Ali Awad ▲ 79'
  2. 5R. Danzabe ▲ 89'
  3. 99Khaled Waleed
  4. 33Adnan Saleh
  5. 70Ahmed Al Saadi
  6. 20Eisa Palangi
  7. 31Motasem Al Bustami
  8. 2Mohamed Al Rabiei
  9. 96Husam Hassunin El Said
  10. 22Ahmad Al-Khuwailid
  11. 27Youssef Mohamed Ali

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Duhail SC
22 50 - 26 +24 51
2
Al-Arabi SC (Qatar)
22 43 - 23 +20 49
3
Al Sadd SC
22 46 - 26 +20 44
4
Al Wakrah
22 44 - 24 +20 39
5
Qatar SC
22 28 - 30 -2 36
6
Al-Gharafa SC
22 32 - 38 -6 32
7
Al-Markhiya
22 30 - 37 -7 24
8
Al Ahli Doha
22 32 - 45 -13 24
9
Al-Rayyan SC
22 29 - 33 -4 20
10
UMM Salal
22 18 - 34 -16 18
11
Al Shamal
22 22 - 41 -19 18
12
Al-Sailiya
22 28 - 45 -17 16
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
59Ghi được41
47Thủng lưới43
1.9Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu