Qatar SC vs Al Wakrah
Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 1-4 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 2, hòa 2, Al Wakrah thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 20
- Phong độ
- WLDLL Qatar SC
- LLDLL Al Wakrah
- 5' 0-1 Y. Abdurisag · M. Naji
- 29' 0-2 A. Laidouni · Luis Alberto
- 33' ▲ P. Kimpembe ▼ S. F. Diouf
- 34' ▲ I. Masoud ▼ E. Palangi
- 43' 0-3 R. Berkane · A. Laidouni
- HT0-3
- 46' ▲ S. Soria ▼ A. Al Ahrak
- 46' ▲ M. Al Battat ▼ M. Aiash
- 53' A. O. Madibo
- 60' 0-4 A. Zouhzouh · Luis Alberto
- 61' ▲ N. Al Hadhrami ▼ A. Saoudi
- 64' ▲ Gelson Dala ▼ A. Zouhzouh
- 64' ▲ G. Valentin ▼ R. Berkane
- 64' ▲ O. Salah ▼ A. O. Madibo
- 65' P. Kimpembe
- 81' ▲ Y. Njie ▼ Luis Alberto
- 81' ▲ T. Al Muhaza ▼ Y. Abdurisag
- 85' A. Al Rawi · N. Al Rashdan 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 17A. N. Mahmoud
- 15M. Aiash ▼ 46'
- 22F. Russo
- 4A. Saoudi ▼ 61'
- 20E. Palangi ▼ 34'
- 40S. F. Diouf ▼ 33'
- 11Yan
- 14A. Al Ahrak ▼ 46'
- 6N. Al Rashdan
- 7F. Selemani
- 10A. Al Rawi
Dự bị 12
- 74S. Al Abbasi
- 31M. Al Bustami
- 23S. Soria ▲ 46'
- 30S. Brahmi
- 21A. Sayyar
- 12I. Masoud ▲ 34'
- 19A. Ibrahim
- 3P. Kimpembe ▲ 33'
- 77M. Al Battat ▲ 46'
- 2N. Baksh
- 44N. Al Hadhrami ▲ 61'
- 5R. Danzabe
- 1M. Al Bakri
- 16N. Erfan
- 8H. Fathy
- 2Lucas Mendes
- 24M. Naji
- 93A. Laidouni
- 18A. O. Madibo ▼ 64'
- 13Y. Abdurisag ▼ 81'
- 32Luis Alberto ▼ 81'
- 75A. Zouhzouh ▼ 64'
- 11R. Berkane ▼ 64'
Dự bị 12
- 99O. Abudlla
- 10Gelson Dala ▲ 64'
- 40G. Valentin ▲ 64'
- 9Y. Njie ▲ 81'
- 7A. Assal
- 33M. Hassan
- 14T. Al Muhaza ▲ 81'
- 27M. Alaaeldin
- 20N. Al Yazidi
- 21K. Muneer
- 47F. Waad
- 6O. Salah ▲ 64'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu23
36Ghi được37
44Thủng lưới38
1.44Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai22