Al Wakrah vs Qatar SC
Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 1-0 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 5, hòa 2, Qatar SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 8
- Phong độ
- LLDLL Al Wakrah
- WLDLL Qatar SC
- 37' Hamdi Fathy 1-0
- HT1-0
- 51' Khalid Muneer
- 61' ▲ Rabeh Boussafi ▼ Khalid Muneer
- 63' ▲ Abdulrahman Al Korbi ▼ Youssef Mohamed Ali
- 71' ▲ Nabil Irfan ▼ Yousef El Khatib
- 78' ▲ Ahmed Fadel ▼ Gelson Dala
- 83' ▲ Ali Awad ▼ Ali Malolah
- 83' ▲ Sebastián Soria ▼ Bashar Rasan
- 87' Sebastian Soria
- 90'+5 Hamdi Fathi
- FT1-0
Đội hình
- 22Saoud Al Khater 7.5
- 4T. Sainsbury 6.9
- 28Yousef El Khatib ▼ 71' 6.9
- 2Lucas Mendes 7.5
- 17Hazem Shehata 7.3
- 8Hamdi Fathy ⚽ 7.3
- 23Ahmed El Sayed 6.9
- 21Khalid Muneer ▼ 61' 6.7
- 11A. Assal 7.2
- 10Gelson Dala ▼ 78' 6.7
- 9M. Benyettou 6.3
Dự bị 10
- 7Rabeh Boussafi ▲ 61' 6.5
- 34Nabil Irfan ▲ 71' 6.9
- 5Ahmed Fadel ▲ 78' 6.3
- 19Mohamed Khaled
- 16Ibrahim Al Sadek
- 1Mohammed Al Bakri
- 20Nasser Al Yazidi
- 14Omar Ali
- 27Fayiz Marwan Al Farsi
- 31Yousef Ramadan
- 31Motasem Al Bustami 6.5
- 18Ali Malolah ▼ 83' 6.3
- 13B. Benoun 6.9
- 32Ibrahim Majid 6.3
- 20Eisa Ahmed 6.3
- 8Javi Martínez 7.0
- 7Tabata 8.0
- 5R. Danzabe 7.3
- 27Youssef Mohamed Ali ▼ 63' 6.5
- 10Bashar Rasan ▼ 83' 6.3
- 28B. Malango 5.2
Dự bị 11
- 16Abdulrahman Al Korbi ▲ 63'
- 11Ali Awad ▲ 83' 6.5
- 23Sebastián Soria ▲ 83' 7.0
- 33Adnan Saleh
- 12Nasir Baksh
- 17Khalid Mahmoudi
- 70Ahmed Al Saadi
- 14Moataz Bostami
- 21Jassim Al Jalabi
- 15Abdallah Al Muftah
- 2Mohamed Al Rabiei
Thống kê
02⚑8
⚑800
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm11
2Trúng đích2
5Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
8Phạt góc8
2Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
354Chuyền bóng397
269Chuyền chính xác304
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu30
53Ghi được48
52Thủng lưới62
1.51Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới2
21Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai25