Qatar SC vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 1-1 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 6, hòa 2, Al Shamal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 6
- Phong độ
- WLDLL Qatar SC
- DWDWD Al Shamal
- 2' B. Bounedjah
- 18' A. Sayyar
- 31' S. F. Diouf
- 45'+3 M. Termanini
- HT0-0
- 58' M. Awadphản lưới 1-0
- 61' ▲ N. Al Hadhrami ▼ A. Sayyar
- 67' L. Kalvach
- 69' ▲ A. Al Rawi ▼ S. Soria
- 71' ▲ O. Ebrahimi ▼ A. Tawfik
- 79' ▲ M. Musa ▼ N. Sliti
- 79' ▲ Y. El Hannach ▼ M. Khoder
- 79' ▲ O. Ali ▼ M. Termanini
- 82' ▲ M. Al Bistamy ▼ E. Palangi
- 82' ▲ R. Danzabe ▼ P. Kimpembe
- 82' ▲ Yan ▼ F. Selemani
- 90' ▲ A. Bounacer ▼ O. Mohamed
- 90' 1-1 O. Ebrahimi11m
- FT1-1
Đội hình
- 17A. N. Mahmoud
- 3P. Kimpembe ▼ 82'
- 40S. F. Diouf
- 4A. Saoudi
- 20E. Palangi ▼ 82'
- 8L. Kalvach
- 7F. Selemani ▼ 82'
- 19A. Ibrahim
- 23S. Soria ▼ 69'
- 21A. Sayyar ▼ 61'
- 9Joao Pedro
Dự bị 9
- 74S. Al Abbasi
- 33A. Ali
- 2N. Baksh
- 14M. Al Bistamy ▲ 82'
- 44N. Al Hadhrami ▲ 61'
- 5R. Danzabe ▲ 82'
- 30S. Brahmi
- 10A. Al Rawi ▲ 69'
- 11Yan ▲ 82'
- 95B. Seck
- 70M. Khoder ▼ 79'
- 4M. Termanini ▼ 79'
- 24J. Murillo
- 2M. Awad
- 72A. Tawfik ▼ 71'
- 8A. Collado
- 7O. Mohamed ▼ 90'
- 12M. Al Mannai
- 5N. Sliti ▼ 79'
- 11B. Bounedjah
Dự bị 12
- 30O. Barry
- 22M. Musa ▲ 79'
- 81A. Bounacer ▲ 90'
- 3Y. El Hannach ▲ 79'
- 77A. Rashid
- 18A. Al Sulimane
- 19F. Azadi
- 10Y. Belhanda
- 6O. Ebrahimi ▲ 71'
- 9A. Qaderi
- 14O. Ali ▲ 79'
- 17T. Seyam
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
36Ghi được44
44Thủng lưới37
1.44Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai26