Qatar SC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Shamal

Qatar SC vs Al Shamal

Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 0-2 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 6, hòa 2, Al Shamal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 9
Phong độ
WLDLL Qatar SC
LDWDW Al Shamal
  1. -5' Ali Awad
  2. 4' 0-1 Faisal Azadi
  3. 23' Raoul Danzabe Sanda
  4. 24' Raoul Danzabe Sanda
  5. 34' Abdullah Alahrak Jassim Al Jalabi
  6. 34' 0-2 O. Ebrahimi · Ricardo Gomes
  7. 36' Jeison Murillo
  8. HT0-2
  9. 46' Fahad Waad Jassim Ali Al Hashemi
  10. 59' Mohammed Al Jabri
  11. 64' Hamad Mansour Mohammed Al Jabri
  12. 75' Ali Awad Bashar Rasan
  13. 76' Abdallah Al Muftah Nasir Baksh
  14. 82' Salmin Atiq Mahdi Salem
  15. 87' Khalifa Al Malki Faisal Azadi
  16. 89' Sebastián Soria Javi Martínez
  17. 89' Khalid Mahmoudi Eisa Ahmed
  18. FT0-2

Đội hình

Qatar SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Hélio Sousa
  1. 74Sataa Al Abbasi 6.2
  2. 12Nasir Baksh ▼ 76' 6.3
  3. 13B. Benoun 7.5
  4. 32Ibrahim Majid 7.2
  5. 20Eisa Ahmed ▼ 89' 6.9
  6. 8Javi Martínez ▼ 89' 7.5
  7. 7Tabata 7.6
  8. 5R. Danzabe 3.9
  9. 21Jassim Al Jalabi ▼ 34' 6.5
  10. 10Bashar Rasan ▼ 75' 6.7
  11. 28B. Malango 7.2

Dự bị 12

  1. 6Abdullah Alahrak ▲ 34' 6.7
  2. 11Ali Awad ▲ 75' 6.9
  3. 15Abdallah Al Muftah ▲ 76' 6.6
  4. 23Sebastián Soria ▲ 89' 6.3
  5. 17Khalid Mahmoudi ▲ 89' 6.6
  6. 3A. Saoudi
  7. 14Moataz Bostami
  8. 27Youssef Mohamed Ali
  9. 18Ali Malolah
  10. 70Ahmed Al Saadi
  11. 33Adnan Saleh
  12. 31Motasem Al Bustami
Al Shamal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Asbaghi
  1. 45Abdullah El Rady 7.2
  2. 3Y. El Hannach 7.6
  3. 24J. Murillo 7.2
  4. 5M. Nani 7.0
  5. 67Jassim Ali Al Hashemi ▼ 46' 7.0
  6. 9Ali Olwan 7.6
  7. 6O. Ebrahimi 7.7
  8. 4Mohammed Al Jabri ▼ 64' 6.5
  9. 19Faisal Azadi ▼ 87' 7.2
  10. 44Mahdi Salem ▼ 82' 6.7
  11. 11Ricardo Gomes 6.2

Dự bị 9

  1. 47Fahad Waad ▲ 46' 7.0
  2. 18Hamad Mansour ▲ 64' 6.7
  3. 14Salmin Atiq ▲ 82' 6.7
  4. 15Khalifa Al Malki ▲ 87' 6.2
  5. 1Ahmed Saberi
  6. 20Talal Mazeed
  7. 92B. Seck
  8. 34Mohammad Jeddo
  9. 23Fahad Al Abdulrahman

Thống kê

116
320
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm11
3Trúng đích4
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
437Chuyền bóng314
364Chuyền chính xác246
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 65 - 21 +44 49
2
Al-Rayyan SC
22 50 - 26 +24 47
3
Al-Gharafa SC
22 53 - 36 +17 44
4
Al Wakrah
22 40 - 30 +10 38
5
Al-Arabi SC (Qatar)
22 42 - 38 +4 29
6
Al Duhail SC
22 42 - 45 -3 28
7
UMM Salal
22 32 - 37 -5 28
8
Qatar SC
22 39 - 47 -8 25
9
Al Shamal
22 28 - 37 -9 25
10
Al Ahli Doha
22 37 - 58 -21 23
11
Al-Markhiya
22 20 - 50 -30 18
12
Muaither SC
22 34 - 57 -23 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu28
48Ghi được31
62Thủng lưới49
1.6Bàn thắng mỗi trận1.11
2Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu