Qatar SC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Shamal

Qatar SC vs Al Shamal

Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 2-1 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 30 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 6, hòa 2, Al Shamal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 14
Phong độ
WLDLL Qatar SC
LDWDW Al Shamal
  1. 34' Percy Tau
  2. 38' Babacar Seck
  3. 42' Oumar Barry Fahad Waad
  4. 45'+3 Ataa Jaber · Ahmed Abdelkader 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' R. Danzabe Jassim Al Jalabi
  7. 64' Carlinhos
  8. 67' Moataz Bostami
  9. 68' Abdulaziz Al Ansari Carlinhos
  10. 68' Sebastián Soria B. Malango
  11. 68' Abdulaziz Mohammed Mohammad Al Mannai
  12. 68' O. Ali Moufak Awad
  13. 81' Baghdad Bounedjah
  14. 82' 1-1 B. Bounedjah11m
  15. 83' Ahmed Fadel P. Tau
  16. 88' Mohammed Musa M. Omar
  17. 88' Talal Al Shila N. Sliti
  18. 90'+10 Ahmed Abdelkader
  19. 90'+10 Ahmed Abdelkader11m 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Qatar SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Safri
  1. 74Satea Al Abbasi 6.6
  2. 14Moataz Al Bistamy 7.0
  3. 15Abdallah Al Muftah 6.5
  4. 32Ibrahim Majid 6.0
  5. 20Eisa Ahmed 7.2
  6. 6Ataa Jaber 7.9
  7. 37Carlinhos ▼ 68' 7.2
  8. 21Jassim Al Jalabi ▼ 46' 6.9
  9. 10P. Tau ▼ 83' 7.2
  10. 9Ahmed Abdelkader 9.0
  11. 28B. Malango ▼ 68' 7.3

Dự bị 12

  1. 5R. Danzabe ▲ 46' 6.7
  2. 24Abdulaziz Al Ansari ▲ 68' 6.7
  3. 23Sebastián Soria ▲ 68' 6.6
  4. 7Ahmed Fadel ▲ 83' 6.7
  5. 2Nasir Baksh
  6. 27Youssef Mohamed Ali
  7. 99Ilyas Brimil
  8. 17Khalid Mahmoudi
  9. 18Ali Malolah
  10. 88Javi Martínez
  11. 31Motasem Al Bustami
  12. 11Ali Awad
Al Shamal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Prats
  1. 95B. Seck 5.2
  2. 2Moufak Awad ▼ 68' 6.9
  3. 24J. Murillo 6.9
  4. 23Mohammed Khalid Al Naimi 5.9
  5. 47Fahad Waad ▼ 42' 6.6
  6. 6O. Ebrahimi 6.9
  7. 12Mohammad Al Mannai ▼ 68' 7.0
  8. 7M. Omar ▼ 88' 6.7
  9. 10Y. Belhanda 7.3
  10. 5N. Sliti ▼ 88' 7.0
  11. 11B. Bounedjah 8.3

Dự bị 11

  1. 30Oumar Barry ▲ 42' 6.9
  2. 16Abdulaziz Mohammed ▲ 68' 6.3
  3. 14O. Ali ▲ 68' 5.9
  4. 17Mohammed Musa ▲ 88' 6.3
  5. 8Talal Al Shila ▲ 88' 6.2
  6. 9Nasser Ibrahim
  7. 15Jassim Al Mehairi
  8. 13Marawan Brimil
  9. 19Faisal Azadi
  10. 33Ahmed Daffallah Hagana
  11. 45Abdullah El Rady

Thống kê

042
501
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm14
4Trúng đích2
11Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
2Phạt góc5
0Việt vị3
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
411Chuyền bóng413
324Chuyền chính xác325
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
40Ghi được47
65Thủng lưới46
1.21Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu