Al Shamal vs Qatar SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 0-2 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 1, hòa 1, Qatar SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 17
- Phong độ
- LDWDW Al Shamal
- WLDLL Qatar SC
- 5' Michel Termanini
- 8' 0-1 A. Al Rawi
- 18' 0-2 Joao Pedro
- 31' Eisa Ahmad
- 45'+5 Baghdad Bounedjah
- 45'+13 Ali Saoudi
- 45'+12 Ali Saoudi
- HT0-2
- 46' ▲ F. Russo ▼ A. Al Rawi
- 54' ▲ A. Ounas ▼ A. Tawfik
- 64' ▲ P. Kimpembe ▼ F. Selemani
- 64' ▲ M. Aiash ▼ E. Palangi
- 67' ▲ A. Bounacer ▼ J. Murillo
- 67' ▲ N. Sliti ▼ O. Ebrahimi
- 67' ▲ P. Prim ▼ O. Mohamed
- 69' Mus'ab Al Battat
- 75' Ali Nader Mahmoud
- 76' ▲ T. Seyam ▼ M. Al Mannai
- 81' ▲ A. Al Ahrak ▼ N. Al Hadhrami
- 90'+2 Serigne Fallou Diouf
- 90' Abdullah Al-Ahrak
- FT0-2
Đội hình
- 95B. Seck 5.9
- 2M. Awad 6.5
- 4M. Termanini 5.6
- 24J. Murillo ▼ 67' 6.2
- 73M. Waad 6.9
- 72A. Tawfik ▼ 54' 6.7
- 6O. Ebrahimi ▼ 67' 6.7
- 8A. Collado 7.5
- 12M. Al Mannai ▼ 76' 6.5
- 7O. Mohamed ▼ 67' 6.0
- 11B. Bounedjah 5.7
Dự bị 11
- 30O. Barry
- 45A. El Rady
- 14O. Ali
- 81A. Bounacer ▲ 67' 6.9
- 5N. Sliti ▲ 67' 6.9
- 17T. Seyam ▲ 76' 6.5
- 10A. Ounas ▲ 54' 7.2
- 19F. Azadi
- 15J. Al Mehairi
- 16P. Prim ▲ 67' 7.0
- 9A. Qadry
- 17A. N. Mahmoud 7.7
- 77M. Al Battat 7.3
- 40S. F. Diouf 7.2
- 4A. Saoudi 6.3
- 20E. Palangi ▼ 64'
- 44N. Al Hadhrami ▼ 81' 6.9
- 5R. Danzabe 6.2
- 6N. Al Rashdan 6.5
- 7F. Selemani ▼ 64' 6.9
- 10A. Al Rawi ⚽ ▼ 46' 7.5
- 9Joao Pedro ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 74S. Al Abbasi
- 31M. Al Bustami
- 23S. Soria
- 14A. Al Ahrak ▲ 81' 6.5
- 30S. Brahmi
- 21A. Sayyar
- 11Yan
- 12I. Masoud
- 19A. Ibrahim
- 3P. Kimpembe ▲ 64' 7.2
- 22F. Russo ▲ 46' 7.6
- 15M. Aiash ▲ 64'
Thống kê
02⚑10
⚑151
68%Kiểm soát bóng32%
25Dứt điểm7
8Trúng đích3
12Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
10Phạt góc1
2Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
456Chuyền bóng231
354Chuyền chính xác117
78%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu25
44Ghi được36
37Thủng lưới44
1.69Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai23