Al Shamal vs Qatar SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 0-1 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 22 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 2, hòa 2, Qatar SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 3
- Phong độ
- DWDWD Al Shamal
- WLDLL Qatar SC
- 39' Mohammed Al Naimi
- HT0-0
- 46' 0-1 Ahmed Abdelkader · M. Taabouni
- 59' ▲ Suhaib Gannan ▼ Talal Al Shila
- 71' Khalid Ahmed Mahmoudi
- 74' Ben Malango11mhỏng 11m
- 76' ▲ Fahad Waad ▼ Mohammed Khalid Al Naimi
- 76' ▲ M. Omar ▼ Mahdi Salem
- 77' ▲ Ali Malolah ▼ Jassim Al Jalabi
- 78' Motasem Majed Al Bustami
- 82' ▲ Moataz Al Bistamy ▼ M. Taabouni
- 90'+5 Omar Rafik Mohamed
- 90'+2 ▲ Al Doukali Al Sayed ▼ Y. El Hannach
- 90'+2 ▲ Sebastián Soria ▼ Carlinhos
- FT0-1
Đội hình
- 95B. Seck 7.5
- 3Y. El Hannach ▼ 90' 6.9
- 24J. Murillo 6.9
- 5M. Nani 7.2
- 23Mohammed Khalid Al Naimi ▼ 76' 6.3
- 6O. Ebrahimi 7.0
- 8Talal Al Shila ▼ 59' 6.9
- 44Mahdi Salem ▼ 76' 6.9
- 19Faisal Azadi 6.9
- 10Y. Belhanda 6.3
- 11B. Bounedjah 6.9
Dự bị 12
- 20Suhaib Gannan ▲ 59' 6.9
- 47Fahad Waad ▲ 76' 6.9
- 7M. Omar ▲ 76' 7.3
- 22Al Doukali Al Sayed ▲ 90' 6.7
- 45Abdullah El Rady
- 21Mohamed Abdellah
- 17Ali Said
- 12Mohammad Al Mannai
- 16Abdulaziz Mohammed
- 2Moufak Awad
- 33Ahmed Daffallah Hagana
- 15Jassim Al Mehairi
- 31Motasem Al Bustami 8.2
- 2Nasir Baksh 7.9
- 13B. Benoun 7.3
- 88Javi Martínez 8.3
- 17Khalid Mahmoudi 7.3
- 21Jassim Al Jalabi ▼ 77' 6.6
- 5R. Danzabe 7.2
- 10Carlinhos ▼ 90' 7.7
- 9Ahmed Abdelkader ⚽ 7.7
- 28B. Malango 6.2
- 7M. Taabouni ⇢ ▼ 82' 7.9
Dự bị 12
- 18Ali Malolah ▲ 77' 6.3
- 14Moataz Al Bistamy ▲ 82' 6.7
- 23Sebastián Soria ▲ 90' 6.6
- 22Diyab Haroon
- 16Abdulrahman Al Korbi
- 32Ibrahim Majid
- 71Abdulrahman Mohsin Ali
- 26Muhammad Zidan
- 74Satea Al Abbasi
- 15Abdallah Al Muftah
- 27Youssef Mohamed Ali
- 29Ali Ahmed Elgaili
Thống kê
02⚑2
⚑310
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm11
6Trúng đích4
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
2Phạt góc3
1Việt vị0
21Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua7
505Chuyền bóng373
429Chuyền chính xác304
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
47Ghi được40
46Thủng lưới65
1.57Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai24