Al Shamal vs Qatar SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 3-0 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 2 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 2, hòa 2, Qatar SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 16
- Sân vận động
- Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium, Doha
- Trọng tài
- Abdulhadi Al Ruaile
- Phong độ
- DWDWD Al Shamal
- LDLLD Qatar SC
- 23' ▲ Khalid Mahmoudi ▼ Ibrahim Majid
- 30' K. Mahmoudi
- 38' Y. Bammou 1-0
- HT1-0
- 46' A. Mitwali
- 46' ▲ Ali Awad ▼ Bashar Rasan
- 46' ▲ N. Bahoui ▼ Sebastián Soria
- 58' ▲ Mohammad Jeddo ▼ Rabeh Boussafi
- 58' ▲ Magid Mohamed ▼ Mohsen Al Yazidi
- 69' ▲ Ahmad Al-Khuwailid ▼ R. Danzabe
- 69' ▲ Khaled Waleed ▼ J. Pastore
- 70' ▲ Yaseen Lafrid ▼ Fahad Waad
- 73' Amjad Attwan · Mohammad Jeddo 2-0
- 83' ▲ Jassim Ali Al Hashemi ▼ Ali Olwan
- 83' ▲ Khalifa Al Malki ▼ Abdel Aziz Mitwali
- 86' M. Nani11m 3-0
- 89' M. Nani
- FT3-0
Đội hình
- 95B. Seck
- 3L. Landre
- 2Abdel Aziz Mitwali ▼ 83'
- 5M. Nani
- 6Mohammed Al Jabri
- 7Mohsen Al Yazidi ▼ 58'
- 99Amjad Attwan
- 47Fahad Waad ▼ 70'
- 10Y. Bammou
- 11Rabeh Boussafi ▼ 58'
- 9Ali Olwan ▼ 83'
Dự bị 11
- 34Mohammad Jeddo ▲ 58'
- 12Magid Mohamed ▲ 58'
- 26Yaseen Lafrid ▲ 70'
- 67Jassim Ali Al Hashemi ▲ 83'
- 15Khalifa Al Malki ▲ 83'
- 17Zaid Aboulros
- 19Faisal Azadi
- 96Anas Abweny
- 33Ahmed Daffallah Hagana
- 1Ahmed Saberi
- 21Salah Alawi Al Yahri
- 74Sataa Abdul Al Abbasi
- 32Ibrahim Majid ▼ 23'
- 12Nasir Baksh
- 8Javi Martínez
- 7J. Pastore ▼ 69'
- 10Bashar Rasan ▼ 46'
- 14Moataz Bostami
- 5R. Danzabe ▼ 69'
- 23Sebastián Soria ▼ 46'
- 21Jassim Ahmad
- 20Eisa Palangi
Dự bị 12
- 17Khalid Mahmoudi ▲ 23'
- 11Ali Awad ▲ 46'
- 39N. Bahoui ▲ 46'
- 22Ahmad Al-Khuwailid ▲ 69'
- 99Khaled Waleed ▲ 69'
- 31Motasem Al Bustami
- 27Youssef Mohamed Ali
- 96Husam Hassunin El Said
- 2Mohamed Al Rabiei
- 33Adnan Saleh
- 9Abdulrahman Al-Jassem
- 70Ahmed Al Saadi
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 2 | 22 | 43 - 23 | +20 | 49 | |
| 3 | 22 | 46 - 26 | +20 | 44 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 39 | |
| 5 | 22 | 28 - 30 | -2 | 36 | |
| 6 | 22 | 32 - 38 | -6 | 32 | |
| 7 | 22 | 30 - 37 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 32 - 45 | -13 | 24 | |
| 9 | 22 | 29 - 33 | -4 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 34 | -16 | 18 | |
| 11 | 22 | 22 - 41 | -19 | 18 | |
| 12 | 22 | 28 - 45 | -17 | 16 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
32Ghi được41
59Thủng lưới43
1.07Bàn thắng mỗi trận1.37
5Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai22