Al Shamal
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Qatar SC

Al Shamal vs Qatar SC

Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 1-2 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 2, hòa 2, Qatar SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 20
Phong độ
LDWDW Al Shamal
WLDLL Qatar SC
  1. 23' 0-1 Tabata · Y. Boli
  2. 25' Fahad Waad Jassim Ali Al Hashemi
  3. 27' Matías Nani
  4. 28' 0-2 Youssef Mohamed Ali
  5. 32' Hamad Mansour
  6. 35' Omar Rafik Mohamed
  7. 38' Youssef Mohamed Ali
  8. 41' Khalid Mahmoudiphản lưới 1-2
  9. HT1-2
  10. 55' Magid Mohamed Hamad Mansour
  11. 66' Abdulrahman Al Korbi Y. Boli
  12. 71' Fahad Waad
  13. 76' Abdulrahman Al Karbi
  14. 78' Salmin Atiq Faisal Azadi
  15. 82' Eisa Ahmed Youssef Mohamed Ali
  16. 83' Sebastián Soria R. Danzabe
  17. FT1-2

Đội hình

Al Shamal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Asbaghi
  1. 45Abdullah El Rady 7.0
  2. 3Y. El Hannach 7.3
  3. 24J. Murillo 6.9
  4. 5M. Nani 6.6
  5. 67Jassim Ali Al Hashemi ▼ 25' 6.5
  6. 6O. Ebrahimi 7.0
  7. 18Hamad Mansour ▼ 55' 6.2
  8. 88M. Omar 6.5
  9. 19Faisal Azadi ▼ 78' 6.5
  10. 10Y. Belhanda 8.2
  11. 11Ricardo Gomes 7.2

Dự bị 12

  1. 47Fahad Waad ▲ 25' 6.3
  2. 12Magid Mohamed ▲ 55' 7.0
  3. 14Salmin Atiq ▲ 78' 6.3
  4. 34Mohammad Jeddo
  5. 4Mohammed Al Jabri
  6. 7Mohsen Al Yazidi
  7. 92B. Seck
  8. 13Marawan Brimil
  9. 22Jassim Al Mehairi
  10. 15Khalifa Al Malki
  11. 1Ahmed Saberi
  12. 8Moufak Awad
Qatar SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Hélio Sousa
  1. 74Sataa Al Abbasi 6.9
  2. 12Nasir Baksh 6.3
  3. 13B. Benoun 7.2
  4. 32Ibrahim Majid 6.9
  5. 17Khalid Mahmoudi 6.3
  6. 8Javi Martínez 7.3
  7. 7Tabata 7.9
  8. 5R. Danzabe ▼ 83' 7.3
  9. 27Youssef Mohamed Ali ▼ 82' 6.9
  10. 10Y. Boli ▼ 66' 6.9
  11. 28B. Malango 6.9

Dự bị 11

  1. 16Abdulrahman Al Korbi ▲ 66'
  2. 20Eisa Ahmed ▲ 82' 6.3
  3. 23Sebastián Soria ▲ 83' 6.6
  4. 21Jassim Al Jalabi
  5. 11Ali Awad
  6. 33Adnan Saleh
  7. 14Diyab Haroon
  8. 2Mohamed Al Rabiei
  9. 70Ahmed Al Saadi
  10. 15Abdallah Al Muftah
  11. 31Motasem Al Bustami

Thống kê

045
420
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm8
2Trúng đích4
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị2
17Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
573Chuyền bóng294
480Chuyền chính xác214
84%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 65 - 21 +44 49
2
Al-Rayyan SC
22 50 - 26 +24 47
3
Al-Gharafa SC
22 53 - 36 +17 44
4
Al Wakrah
22 40 - 30 +10 38
5
Al-Arabi SC (Qatar)
22 42 - 38 +4 29
6
Al Duhail SC
22 42 - 45 -3 28
7
UMM Salal
22 32 - 37 -5 28
8
Qatar SC
22 39 - 47 -8 25
9
Al Shamal
22 28 - 37 -9 25
10
Al Ahli Doha
22 37 - 58 -21 23
11
Al-Markhiya
22 20 - 50 -30 18
12
Muaither SC
22 34 - 57 -23 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu30
31Ghi được48
49Thủng lưới62
1.11Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu