Al Wakrah vs Al-Rayyan SC
Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 0-4 Al-Rayyan SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 4, hòa 1, Al-Rayyan SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 16
- Phong độ
- LDLLD Al Wakrah
- LWWDD Al-Rayyan SC
- 1' Suhaib Gannan
- 7' ▲ Abdulrahman Rashed ▼ Omar Al Osad
- 29' 0-1 Róger Guedes
- HT0-1
- 51' 0-2 Tameem Mansour · Róger Guedes
- 52' Murad Naji
- 63' ▲ Mohammed Saleh ▼ Hazem Shehata
- 63' ▲ A. Bareiro ▼ Tameem Mansour
- 67' 0-3 A. Scholzphản lưới
- 68' ▲ Lucas Mendes ▼ Almahdi Ali
- 72' ▲ Hussain Bahzad ▼ Murad Naji Hussein
- 76' ▲ Mohamed Khaled ▼ Aymen Hussein
- 76' ▲ Khaled Mohammed ▼ F. Boulaya
- 76' ▲ Khalid Muneer ▼ Hamdi Fathy
- 79' ▲ Ahmed Al Rawi ▼ Trézéguet
- 79' ▲ Ameed Mahajneh ▼ J. De Sart
- 81' 0-4 Róger Guedes · Abdulaziz Hatem
- FT0-4
Đội hình
- 22Saoud Al Khater 7.3
- 16Nabil Erfan 6.7
- 15Almahdi Ali ▼ 68' 6.3
- 13A. Scholz 6.2
- 6Omar Al Osad ▼ 7'
- 8Hamdi Fathy ▼ 76' 7.0
- 93A. Laïdouni 6.7
- 7A. Assal 5.9
- 70F. Boulaya ▼ 76' 6.9
- 19Suhaib Gannan 3.0
- 18Aymen Hussein ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 4Abdulrahman Rashed ▲ 7' 6.3
- 2Lucas Mendes ▲ 68' 6.2
- 9Mohamed Khaled ▲ 76' 6.7
- 27Khaled Mohammed ▲ 76' 6.2
- 21Khalid Muneer ▲ 76' 6.7
- 99Omair Al Sayed
- 12Yousef El Khatib
- 31Yousef Ramadan
- 33Moayed Hassan
- 22Sami Habib 6.9
- 2Murad Naji Hussein ▼ 72' 7.6
- 13André Amaro 7.2
- 5David García 7.6
- 3Hazem Shehata ▼ 63' 7.0
- 6Abdulaziz Hatem ⇢ 7.9
- 4J. De Sart ▼ 79' 7.7
- 17Mohamed Surag 6.6
- 10Róger Guedes ⚽2 ⇢ 9.3
- 8Trézéguet ▼ 79' 7.2
- 15Tameem Mansour ⚽ ▼ 63' 7.3
Dự bị 12
- 55Mohammed Saleh ▲ 63' 6.7
- 92A. Bareiro ▲ 63' 6.6
- 21Hussain Bahzad ▲ 72' 6.9
- 9Ahmed Al Rawi ▲ 79' 7.0
- 33Ameed Mahajneh ▲ 79' 6.3
- 16Abdulrahman Al Harazi
- 44Naif Al Hadrami
- 7Rodrigo Tabata
- 1Fahad Younis
- 27Ali Qadry
- 20Khaled Ali
- 24Khalid Muftah
Thống kê
10⚑0
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
4Dứt điểm29
0Trúng đích9
3Chệch đích14
4Sút trong vòng cấm17
0Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn6
0Phạt góc7
1Việt vị1
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
296Chuyền bóng460
230Chuyền chính xác410
78%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
56Ghi được75
77Thủng lưới74
1.44Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai46