Al Wakrah vs Al-Rayyan SC
Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 3-2 Al-Rayyan SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 4, hòa 1, Al-Rayyan SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 5
- Phong độ
- LLDLL Al Wakrah
- LWWDD Al-Rayyan SC
- 7' 0-1 A. Bencharki · Gabriel Pereira
- 12' Almahdi Ali
- 16' A. Assal · Gelson Dala 1-1
- 45'+4 M. Benyettou · T. Sainsbury 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Khalid Muneer ▼ Omar Al Osad
- 46' ▲ Rodrigo Tabata ▼ Ibrahim Al Hassan
- 51' ▲ Ahmed Fadel ▼ Ahmed El Sayed
- 53' M. Benyettou · Lucas Mendes 3-1
- 54' 3-2 Rodrigo Tabata · Bassam Al Rawi
- 67' ▲ Ahmed Al Rawi ▼ Ahmed Al Minhali
- 76' ▲ Yousef El Khatib ▼ Lucas Mendes
- 80' Khalid Muneer
- 88' ▲ Ibrahim Al Sadek ▼ Gelson Dala
- 90'+3 Saoud Mubarak
- FT3-2
Đội hình
- 22Saoud Al Khater 6.9
- 4T. Sainsbury ⇢ 7.3
- 15Almahdi Ali 6.7
- 2Lucas Mendes ⇢ ▼ 76' 7.5
- 17Hazem Shehata 6.3
- 8Hamdi Fathy 6.6
- 23Ahmed El Sayed ▼ 51' 6.6
- 6Omar Al Osad ▼ 46' 6.2
- 11A. Assal ⚽ 7.9
- 10Gelson Dala ⇢ ▼ 88' 7.3
- 9M. Benyettou ⚽2 8.9
Dự bị 11
- 21Khalid Muneer ▲ 46' 6.6
- 5Ahmed Fadel ▲ 51' 6.5
- 28Yousef El Khatib ▲ 76' 6.3
- 16Ibrahim Al Sadek ▲ 88' 6.7
- 20Nasser Al Yazidi
- 3Khald Youssef Shurrab
- 7Rabeh Boussafi
- 1Mohammed Al Bakri
- 34Nabil Irfan
- 14Omar Ali
- 31Yousef Ramadan
- 1Fahad Younis 6.6
- 5Bassam Al Rawi ⇢ 7.7
- 13André Amaro 7.0
- 3S. Taniguchi 6.9
- 12Ahmed Al Minhali ▼ 67' 6.2
- 23Thiago Mendes 6.6
- 28A. Bencharki ⚽ 7.3
- 11Gabriel Pereira ⇢ 6.9
- 96Róger Guedes 7.0
- 27Ibrahim Al Hassan ▼ 46' 6.5
- 19Rodrigo 6.7
Dự bị 12
- 7Rodrigo Tabata ⚽ ▲ 46' 7.3
- 9Ahmed Al Rawi ▲ 67' 6.3
- 30Fahad Al Qesaimi
- 14Adel Bader Al Ahmad
- 26Osamah Al Tairi
- 25Mostafa Essam
- 16Abdulrahman Al Harazi
- 15Tameem Mansour
- 21Saud Al Hajri
- 18Abdulla Al Ali
- 77Mouaz Gadelseed Abdalla
- 20Khaled Ali
Thống kê
03⚑4
⚑600
39%Kiểm soát bóng61%
19Dứt điểm14
7Trúng đích6
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
4Phạt góc6
1Việt vị3
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng0
4Cứu thua4
313Chuyền bóng510
241Chuyền chính xác422
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
53Ghi được69
52Thủng lưới42
1.51Bàn thắng mỗi trận2.03
10Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai36