Al-Rayyan SC vs Al Wakrah
Tỷ số chung cuộc: Al-Rayyan SC 0-2 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Rayyan SC thắng 5, hòa 1, Al Wakrah thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 5
- Phong độ
- LWWDD Al-Rayyan SC
- LDLLD Al Wakrah
- 8' 0-1 Gelson Dala · Hamdi Fathy
- 36' 0-2 Ricardo Gomes · Abdelkarim Hassan
- HT0-2
- 46' ▲ Murad Naji Hussein ▼ Adel Bader Al Ahmad
- 71' ▲ Khaled Ali ▼ Gabriel Pereira
- 71' ▲ Nasser Al Yazidi ▼ Gelson Dala
- 72' ▲ Ahmed Al Minhali ▼ Hazem Shehata
- 72' ▲ Ahmed Al Rawi ▼ A. Bencharki
- 76' ▲ Khaled Mohammed ▼ Omar Al Osad
- 81' ▲ Rodrigo Tabata ▼ Abdulaziz Hatem
- 81' ▲ Almahdi Ali ▼ A. Assal
- 88' Almahdi Ali
- FT0-2
Đội hình
- 22Sami Habib 6.6
- 14Adel Bader Al Ahmad ▼ 46' 6.3
- 13André Amaro 7.3
- 5David García 7.3
- 3Hazem Shehata ▼ 72' 6.5
- 11Gabriel Pereira ▼ 71' 6.9
- 4J. De Sart 7.7
- 77A. Bencharki ▼ 72' 7.0
- 8Trézéguet
- 6Abdulaziz Hatem ▼ 81' 6.6
- 10Róger Guedes 7.3
Dự bị 12
- 2Murad Naji Hussein ▲ 46' 6.2
- 20Khaled Ali ▲ 71' 6.9
- 12Ahmed Al Minhali ▲ 72' 6.7
- 9Ahmed Al Rawi ▲ 72' 6.6
- 7Rodrigo Tabata ▲ 81' 6.7
- 33Ameed Mahajneh
- 1Fahad Younis
- 15Tameem Mansour
- 24Khalid Muftah
- 27Ali Qadry
- 17Mohamed Surag
- 55Mohammed Saleh
- 1Mohammed Al Bakri 9.3
- 16Nabil Erfan 7.2
- 13A. Scholz 6.9
- 2Lucas Mendes 7.5
- 3Abdelkarim Hassan ⇢ 7.9
- 7A. Assal ▼ 81' 7.3
- 8Hamdi Fathy ⇢ 7.9
- 93A. Laïdouni 7.3
- 10Gelson Dala ⚽ ▼ 71' 7.2
- 6Omar Al Osad ▼ 76' 7.3
- 11Ricardo Gomes ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 20Nasser Al Yazidi ▲ 71' 6.7
- 27Khaled Mohammed ▲ 76' 6.9
- 15Almahdi Ali ▲ 81' 6.6
- 17Jassim Al Zarra
- 9Mohamed Khaled
- 25Abdel Aziz Mitwali
- 12Yousef El Khatib
- 14Tameem Al Muhaza
- 22Saoud Al Khater
- 21Khalid Muneer
- 5Ahmed Fadel
- 99Omair Al Sayed
Thống kê
00⚑8
⚑610
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm15
8Trúng đích6
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
8Phạt góc6
1Việt vị2
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
3Cứu thua11
494Chuyền bóng393
407Chuyền chính xác309
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
75Ghi được56
74Thủng lưới77
1.7Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai29