Al-Rayyan SC vs Al Wakrah
Tỷ số chung cuộc: Al-Rayyan SC 3-0 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 6 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Rayyan SC thắng 5, hòa 1, Al Wakrah thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 16
- Phong độ
- LWWDD Al-Rayyan SC
- LLDLL Al Wakrah
- 29' André Amaro
- 29' André Amaro
- 37' Mohamed Benyettou
- 40' Gabriel Pereira
- 40' Lucas Mendes
- 41' Róger Guedes11m 1-0
- 43' Khaled Muftah
- 45'+7 A. Bencharki · Gabriel Pereira 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Khalid Muneer ▼ Ahmed El Sayed
- 61' Róger Guedes · Murad Naji Hussein 3-0
- 70' ▲ Yousef El Khatib ▼ A. Maher
- 70' ▲ Khaled Ali ▼ Almahdi Ali
- 89' ▲ Moameen Mutasem ▼ Ali Qadry
- 90' Fahad Baker
- 90'+4 ▲ Ibrahim Al Hassan ▼ Gabriel Pereira
- 90'+4 ▲ Rodrigo Tabata ▼ Róger Guedes
- 90'+8 ▲ Naif Al Hadhrami ▼ Abdulaziz Hatem
- 90'+4 ▲ Ahmed Al Rawi ▼ A. Bencharki
- 90'+1 ▲ Omar Al Osad ▼ Gelson Dala
- FT3-0
Đội hình
- 1Fahad Younis 8.2
- 13André Amaro 5.0
- 3S. Taniguchi 7.6
- 5Bassam Al Rawi 7.2
- 2Murad Naji Hussein ⇢ 7.3
- 20Ali Qadry ▼ 89' 6.9
- 6Abdulaziz Hatem ▼ 90' 7.2
- 24Khalid Muftah 6.7
- 11Gabriel Pereira ⇢ ▼ 90' 7.6
- 96Róger Guedes ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 28A. Bencharki ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 12
- 88Moameen Mutasem ▲ 89' 6.3
- 27Ibrahim Al Hassan ▲ 90'
- 7Rodrigo Tabata ▲ 90'
- 8Naif Al Hadhrami ▲ 90'
- 9Ahmed Al Rawi ▲ 90'
- 18Abdulla Al Ali
- 21Saud Al Hajri
- 22Amid Mahajna
- 29Hassan Al Ghareeb
- 77Mouaz Gadelseed Abdalla
- 31Sami Mazen
- 15Tameem Mansour
- 22Saoud Al Khater 6.7
- 4T. Sainsbury 7.3
- 15Almahdi Ali ▼ 70' 6.9
- 2Lucas Mendes 7.2
- 23Ahmed El Sayed ▼ 46' 6.3
- 11A. Assal 7.2
- 24A. Maher ▼ 70' 7.2
- 5Ahmed Fadel 6.7
- 7Rabeh Boussafi 6.7
- 9M. Benyettou 7.2
- 10Gelson Dala ▼ 90' 6.3
Dự bị 12
- 21Khalid Muneer ▲ 46' 6.9
- 28Yousef El Khatib ▲ 70' 7.0
- 12Khaled Ali ▲ 70' 7.2
- 6Omar Al Osad ▲ 90' 6.7
- 14Omar Ali
- 25Abdel Aziz Mitwali
- 99Omair Al Sayed
- 34Nabil Irfan
- 16Ibrahim Al Sadek
- 20Nasser Al Yazidi
- 1Mohammed Al Bakri
- 19Mohamed Khaled
Thống kê
12⚑2
⚑910
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm25
7Trúng đích7
1Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn6
2Phạt góc9
2Việt vị3
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua4
247Chuyền bóng494
151Chuyền chính xác416
61%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
69Ghi được53
42Thủng lưới52
2.03Bàn thắng mỗi trận1.51
16Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai33