UMM Salal vs Al-Rayyan SC
Tỷ số chung cuộc: UMM Salal 2-6 Al-Rayyan SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 10 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UMM Salal thắng 1, hòa 3, Al-Rayyan SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 12
- Phong độ
- LLDWL UMM Salal
- LWWDD Al-Rayyan SC
- 6' 0-1 Róger Guedes · A. Bencharki
- 10' Marwan Louadni
- 25' ▲ Tameem Mansour ▼ Ahmed Al Rawi
- 29' Antonio Mance
- 43' A. Mance · O. Tannane 1-1
- 45' Khalaf Saad
- 45'+4 O. Tannane · K. Gorré 2-1
- HT2-1
- 48' Abdelaziz Hatem
- 60' 2-2 A. Bencharki · Abdulaziz Hatem
- 66' Oussama Tannane
- 68' 2-3 A. Bencharki · Trézéguet
- 77' 2-4 Róger Guedes · Tameem Mansour
- 84' 2-5 Tameem Mansour · Róger Guedes
- 86' ▲ Khaled Waleed ▼ Abdulrahman Raafat
- 86' ▲ Khalid Muneer ▼ Othman Alawi
- 86' ▲ Rodrigo Tabata ▼ Róger Guedes
- 86' ▲ Adel Bader Al Ahmad ▼ Ameed Mahajneh
- 88' ▲ Meshaal Al Shammari ▼ A. Mance
- 88' 2-6 David García · Abdulaziz Hatem
- 89' ▲ Ali Said ▼ K. Gorré
- 90'+4 ▲ Noureldin El Gammal ▼ V. Lekhal
- 90'+2 ▲ Ali Qadry ▼ Abdulaziz Hatem
- 90'+2 ▲ Khaled Ali ▼ A. Bencharki
- FT2-6
Đội hình
- 13Louay Ashour 7.5
- 21Khalifa Al Malki 5.3
- 8Adel Al Sulimane 5.9
- 15M. Louadni 6.3
- 22E. Essien 5.7
- 10Othman Alawi ▼ 86' 5.7
- 4Abdulrahman Raafat ▼ 86' 6.5
- 6V. Lekhal ▼ 90' 6.3
- 7K. Gorré ⇢ ▼ 89' 6.2
- 14O. Tannane ⚽ ⇢ 8.5
- 9A. Mance ⚽ ▼ 88' 6.9
Dự bị 11
- 17Khaled Waleed ▲ 86' 6.5
- 29Khalid Muneer ▲ 86' 6.3
- 70Meshaal Al Shammari ▲ 88'
- 79Ali Said ▲ 89'
- 44Noureldin El Gammal ▲ 90'
- 20Ali Hassan Afif
- 18Abdullah Khaled Sheikh
- 12Khaled Al Zereiqi
- 95Ahmed Al Saadi
- 3Sayed Hassan Issa
- 30Jehad Mohammad Hudib
- 22Sami Habib 6.2
- 2Murad Naji Hussein 6.9
- 13André Amaro 6.6
- 5David García ⚽ 7.9
- 3Hazem Shehata 6.6
- 6Abdulaziz Hatem ⇢2 ▼ 90' 7.9
- 33Ameed Mahajneh ▼ 86' 7.3
- 77A. Bencharki ⚽2 ⇢ ▼ 90' 9.9
- 10Róger Guedes ⚽2 ⇢ ▼ 86' 10.0
- 8Trézéguet ⇢ 7.9
- 9Ahmed Al Rawi ▼ 25' 6.2
Dự bị 11
- 15Tameem Mansour ⚽ ▲ 25' 7.9
- 7Rodrigo Tabata ▲ 86' 6.9
- 14Adel Bader Al Ahmad ▲ 86' 6.3
- 27Ali Qadry ▲ 90'
- 20Khaled Ali ▲ 90'
- 34Abdulla Anad Al-Diri
- 24Khalid Muftah
- 17Mohamed Surag
- 21Hussain Bahzad
- 31Sami Mazen
- 29Hassan Al Ghareeb
Thống kê
04⚑5
⚑1110
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm27
2Trúng đích14
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm19
5Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn5
5Phạt góc11
1Việt vị5
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
8Cứu thua0
280Chuyền bóng431
199Chuyền chính xác356
71%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu44
47Ghi được75
62Thủng lưới74
1.47Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai46