UMM Salal vs Al-Rayyan SC
Tỷ số chung cuộc: UMM Salal 0-2 Al-Rayyan SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UMM Salal thắng 1, hòa 3, Al-Rayyan SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 6
- Phong độ
- LLDWL UMM Salal
- LWWDD Al-Rayyan SC
- 29' Thiago Mendes
- HT0-0
- 46' ▲ Ahmed Al Minhali ▼ Abdulla Al Ali
- 52' 0-1 Thiago Mendes · Rodrigo
- 64' Róger Guedes
- 66' Marwan Louadni
- 74' 0-2 A. Bencharki · Bassam Al Rawi
- 79' ▲ Walid Fathi Aly ▼ Khaled Al Zereiqi
- 79' ▲ Meshaal Al Shammari ▼ K. Gorré
- 79' ▲ Khaled Waleed ▼ Nasser Ibrahim
- 88' André Amaro
- 89' ▲ Hassan Al Ghareeb ▼ Bassam Al Rawi
- 89' ▲ Rodrigo Tabata ▼ Gabriel Pereira
- 90'+3 ▲ Abdulrahman Raafat ▼ Adel Al Sulimane
- 90'+9 ▲ Sayed Hassan Issa ▼ Husam Hassunin El Said
- 90'+9 ▲ Ahmed Al Rawi ▼ A. Bencharki
- 90'+9 ▲ Khaled Ali ▼ Rodrigo
- FT0-2
Đội hình
- 23L. Badji 8.9
- 96Husam Hassunin El Said ▼ 90' 6.9
- 15M. Louadni 5.6
- 19N. Laidouni 6.6
- 20Ali Hassan Afif 6.9
- 11Nasser Ibrahim ▼ 79' 6.3
- 8Adel Al Sulimane ▼ 90' 6.7
- 12Khaled Al Zereiqi ▼ 79' 6.6
- 7K. Gorré ▼ 79' 6.3
- 9A. Delort 6.3
- 14O. Tannane 7.2
Dự bị 11
- 21Walid Fathi Aly ▲ 79' 6.5
- 70Meshaal Al Shammari ▲ 79' 6.7
- 17Khaled Waleed ▲ 79' 6.9
- 3Abdulrahman Raafat ▲ 90'
- 5Sayed Hassan Issa ▲ 90'
- 13Sami Habib
- 95Mohamed El Gendy
- 18Abdallah Khaled Sheikh
- 77Abdulrahman Faiz Al Rashidi
- 2Omar Yahya
- 99Ilyas Brimil
- 1Fahad Younis 7.3
- 5Bassam Al Rawi ⇢ ▼ 89' 7.9
- 13André Amaro 7.5
- 3S. Taniguchi 7.7
- 18Abdulla Al Ali ▼ 46' 6.9
- 23Thiago Mendes ⚽ 7.9
- 6Abdulaziz Hatem 7.3
- 11Gabriel Pereira ▼ 89' 8.5
- 28A. Bencharki ⚽ ▼ 90' 8.2
- 96Róger Guedes 8.2
- 19Rodrigo ⇢ ▼ 90' 6.5
Dự bị 12
- 12Ahmed Al Minhali ▲ 46' 6.9
- 29Hassan Al Ghareeb ▲ 89' 6.3
- 7Rodrigo Tabata ▲ 89' 6.9
- 9Ahmed Al Rawi ▲ 90'
- 20Khaled Ali ▲ 90'
- 16Abdulrahman Al Harazi
- 8Naif Al Hadhrami
- 88Moameen Mutasem
- 15Tameem Mansour
- 30Fahad Al Qesaimi
- 21Saud Al Hajri
- 26Osamah Al Tairi
Thống kê
10⚑3
⚑1720
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm30
3Trúng đích10
5Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm16
7Sút ngoài vòng cấm14
0Bị chặn12
3Phạt góc17
5Việt vị0
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua4
214Chuyền bóng447
157Chuyền chính xác397
73%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
56Ghi được69
51Thủng lưới42
1.65Bàn thắng mỗi trận2.03
9Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai36