Al Wakrah vs Al-Gharafa SC
Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 3-2 Al-Gharafa SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 2, hòa 4, Al-Gharafa SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 19
- Trọng tài
- Abdullah Al Athbah
- Phong độ
- LDLLD Al Wakrah
- WLLLD Al-Gharafa SC
- 4' 0-1 S. Hanni · Homam Ahmed
- 23' M. Benyettou · Hazem Shehata 1-1
- 27' S. A. Essa
- 45'+3 Goal Disallowed
- HT1-1
- 54' A. Ali Surag
- 60' Gelson Dala · M. Benyettou 2-1
- 70' ▲ Sauoud Ebrahim ▼ Murad Naji Hussein
- 70' Gelson Dala · Khalid Muneer Mazeed 3-1
- 74' O. Ebrahimi
- 74' ▲ Yaseen Lafrid ▼ Khalid Muneer Mazeed
- 81' ▲ Abdollah Ali Saei ▼ Ahmed Al Ganehi
- 84' ▲ Nabil Irfan ▼ Hazem Shehata
- 90'+4 3-2 Abdollah Ali Saei · Gabriel
- FT3-2
Đội hình
- 1Mohamed Saeed
- 2Lucas Mendes
- 12Murad Naji Hussein ▼ 70'
- 5Ahmed Fadel
- 16B. Mesmoudi
- 6O. Ebrahimi
- 17Hazem Shehata ▼ 84'
- 9M. Benyettou
- 10Gelson Dala
- 8Khalid Muneer Mazeed ▼ 74'
- 15Abdallah Hussein Al Muftah
Dự bị 10
- 18Sauoud Ebrahim ▲ 70'
- 26Yaseen Lafrid ▲ 74'
- 34Nabil Irfan ▲ 84'
- 11Muneer Abdulghani Mazeed
- 99Omair Al Sayed
- 7Saleh Halabi
- 20Nasser Al Yazidi
- 14Omar Ali
- 70Ismail Mahmoud
- 23Khald Youssef Shurrab
- 21Yousef Hassan
- 5Almahdi Ali
- 91M. Tahrat
- 24Homam Ahmed
- 94S. Hanni
- 10Gabriel
- 2Saeed Alhaj
- 8Amro Abdelfatah Ali Surag
- 9Ahmed Al Ganehi ▼ 81'
- 90Saifeldeen Fadlalla
- 18C. Diabaté
Dự bị 9
- 6Abdollah Ali Saei ▲ 81'
- 12Abdalla Yousif
- 4Nasser Al Ahrak
- 1Qasem Burhan
- 13Ahmed Alaa Eldin
- 95Abdel Rahman Mubarak Al Ali
- 14Andri Syahputra
- 3Tameem Al Muhaza
- 33Chalpan Abdulnasir
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 80 - 24 | +56 | 62 | |
| 2 | 22 | 59 - 24 | +35 | 47 | |
| 3 | 22 | 34 - 30 | +4 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 39 - 40 | -1 | 30 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 25 | |
| 7 | 22 | 24 - 39 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 31 - 40 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 22 | |
| 11 | 22 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 12 | 22 | 21 - 46 | -25 | 16 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
74Ghi được60
70Thủng lưới73
1.95Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai31