Al Wakrah vs Al-Gharafa SC
Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 1-1 Al-Gharafa SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 2, hòa 4, Al-Gharafa SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 21
- Phong độ
- LLDLL Al Wakrah
- DWLLL Al-Gharafa SC
- 23' F. Boulaya 1-0
- 26' A. Yousif
- 29' 1-1 Y. Brahimi · F. Sassi
- HT1-1
- 63' S. Fadlalla
- 65' ▲ Suhaib Gannan ▼ Omar Al Osad
- 69' ▲ Rabeh Boussafi ▼ Assim Madibo
- 69' ▲ S. Sano ▼ Saif Eldeen Hassan
- 79' ▲ Khalid Muneer ▼ Khaled Mohammed
- 84' ▲ Jamal Hamed ▼ Abdalla Yousif
- FT1-1
Đội hình
- 22Saoud Al Khater
- 13A. Scholz
- 15Almahdi Ali
- 14Tameem Al Muhaza
- 70F. Boulaya
- 93A. Laïdouni
- 27Khaled Mohammed ▼ 79'
- 7A. Assal
- 16Nabil Erfan
- 6Omar Al Osad ▼ 65'
- 18Aymen Hussein
Dự bị 7
- 19Suhaib Gannan ▲ 65'
- 21Khalid Muneer ▲ 79'
- 31Yousef Ramadan
- 98Abdulaziz Abdulwahab Othman
- 33Moayed Hassan
- 4Abdulrahman Rashed
- 9Mohamed Khaled
- 18Khalifa Ababacar
- 32M. Nani
- 2Abdalla Yousif ▼ 84'
- 21Saif Eldeen Hassan ▼ 69'
- 31F. Sassi
- 4Assim Madibo ▼ 69'
- 29F. Díaz
- 8Y. Brahimi
- 9Joselu
- 11Amro Surag
- 15Ahmed Al Ganehi
Dự bị 11
- 17Rabeh Boussafi ▲ 69'
- 42S. Sano ▲ 69'
- 99Jamal Hamed ▲ 84'
- 6Dame Traoré
- 12Hamid Ismaeil
- 34Ayoub Al Ouwi
- 5Mostafa Essam
- 40Amine Lecomte-Addani
- 94Soud Al Saleh
- 25Ibrahim Khalid
- 1Yousef Hassan Ali
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
56Ghi được63
77Thủng lưới67
1.44Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai40