Al-Gharafa SC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Wakrah

Al-Gharafa SC vs Al Wakrah

Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 1-0 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 3, hòa 3, Al Wakrah thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 10
Phong độ
DWLLL Al-Gharafa SC
LLDLL Al Wakrah
  1. 15' Seydou Sano
  2. 28' Gelson Dala G. Valentin
  3. 34' Y. Brahimi11m 1-0
  4. 45'+12 A. Surag F. Sassi
  5. HT1-0
  6. 46' M. Muntari J. Hamed
  7. 49' Assim Madibo
  8. 54' Nabil Irfan
  9. 62' R. de Tomas A. Zouhzouh
  10. 63' R. A. Al-Ali S. Fadlalla
  11. 86' M. Alaaeldin N. Erfan
  12. 86' Y. Abdurisag A. Assal
  13. 88' F. Coman A. Djalo
  14. 90'+6 Hamdy Fathy
  15. 90'+5 R. Boussafi Y. Brahimi
  16. FT1-0

Đội hình

Al-Gharafa SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pedro Martins
  1. 1A. B. Khalifa
  2. 18A. Al Oui
  3. 42S. Sano
  4. 6D. Traore
  5. 23S. Fadlalla ▼ 63'
  6. 29F. Diaz
  7. 14A. Djalo ▼ 88'
  8. 24A. Gunnarsson
  9. 13F. Sassi ▼ 45'
  10. 8Y. Brahimi ▼ 90'
  11. 99J. Hamed ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 49R. Faragalla
  2. 21H. Kahiout
  3. 40C. Lecomte
  4. 33C. Abdulnasir
  5. 26R. A. Al-Ali ▲ 63'
  6. 27M. Holgate
  7. 11A. Surag ▲ 45'
  8. 57Y. M. Al Khlif
  9. 17R. Boussafi ▲ 90'
  10. 7F. Coman ▲ 88'
  11. 80Z. Ktit
  12. 3M. Muntari ▲ 46'
Al Wakrah Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vicente Moreno
  1. 22S. Al Khater
  2. 16N. Erfan ▼ 86'
  3. 28Lucas Verissimo
  4. 2Lucas Mendes
  5. 47F. Waad
  6. 40G. Valentin ▼ 28'
  7. 8H. Fathy
  8. 18A. O. Madibo
  9. 7A. Assal ▼ 86'
  10. 11R. Berkane
  11. 75A. Zouhzouh ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 99O. Abudlla
  2. 27M. Alaaeldin ▲ 86'
  3. 4M. Aiash
  4. 14T. Al Muhaza
  5. 15A. Ali
  6. 6O. Salah
  7. 5A. Fadel
  8. 24S. Al Hajri
  9. 13Y. Abdurisag ▲ 86'
  10. 17M. Khaled
  11. 10Gelson Dala ▲ 28'
  12. 9R. de Tomas ▲ 62'

Thống kê

011
830
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm18
3Trúng đích6
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn7
1Phạt góc8
3Việt vị1
12Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
6Cứu thua2
265Chuyền bóng444
199Chuyền chính xác380
75%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu23
55Ghi được37
67Thủng lưới38
1.53Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu