Al-Gharafa SC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Wakrah

Al-Gharafa SC vs Al Wakrah

Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 3-1 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 4, hòa 4, Al Wakrah thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 10
Phong độ
DWLLL Al-Gharafa SC
LLDLL Al Wakrah
  1. 18' Seydou Sano
  2. 20' 0-1 Ricardo Gomes11m
  3. 36' Aissa Laïdouni
  4. 45'+2 Ahmed Al Ganehi · F. Sassi 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' Omar Al Osad Moayed Hassan
  7. 46' Yousef El Khatib Abdel Aziz Mitwali
  8. 51' Rabeh Boussafi Ahmed Al Ganehi
  9. 60' Joselu · Y. Brahimi 2-1
  10. 63' Ayoub Assal
  11. 74' Ayoub Al Ouwi F. Coman
  12. 75' Lucas Mendesphản lưới 3-1
  13. 81' Khalid Muneer A. Laïdouni
  14. 84' Amro Surag Y. Brahimi
  15. 84' Mohammed Muntari Joselu
  16. FT3-1

Đội hình

Al-Gharafa SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Martins
  1. 18Khalifa Ababacar 8.9
  2. 2Abdalla Yousif 7.0
  3. 6Dame Traoré 6.9
  4. 42S. Sano 6.3
  5. 99Jamal Hamed 6.6
  6. 29F. Díaz 7.5
  7. 31F. Sassi 7.2
  8. 7F. Coman ▼ 74' 6.5
  9. 15Ahmed Al Ganehi ▼ 51' 6.9
  10. 8Y. Brahimi ▼ 84' 7.2
  11. 9Joselu ▼ 84' 7.2

Dự bị 11

  1. 17Rabeh Boussafi ▲ 51' 6.3
  2. 34Ayoub Al Ouwi ▲ 74'
  3. 11Amro Surag ▲ 84' 6.7
  4. 3Mohammed Muntari ▲ 84' 6.6
  5. 40Amine Lecomte-Addani
  6. 25Ibrahim Khalid
  7. 14Andri Syahputra
  8. 12Hamid Ismaeil
  9. 19Yousef Saaed Ahmed
  10. 22Hamad El Kahlout
  11. 16Youssef Houssam Hassan
Al Wakrah Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Abdulla Al-Marri
  1. 1Mohammed Al Bakri 5.9
  2. 25Abdel Aziz Mitwali ▼ 46' 6.3
  3. 13A. Scholz 6.5
  4. 2Lucas Mendes 6.7
  5. 3Abdelkarim Hassan 6.2
  6. 93A. Laïdouni ▼ 81' 7.3
  7. 8Hamdi Fathy 7.3
  8. 33Moayed Hassan ▼ 46' 6.9
  9. 10Gelson Dala 7.0
  10. 7A. Assal 7.9
  11. 11Ricardo Gomes 7.5

Dự bị 12

  1. 6Omar Al Osad ▲ 46' 6.7
  2. 12Yousef El Khatib ▲ 46' 6.3
  3. 21Khalid Muneer ▲ 81' 6.9
  4. 27Khaled Mohammed
  5. 22Saoud Al Khater
  6. 15Almahdi Ali
  7. 20Nasser Al Yazidi
  8. 5Ahmed Fadel
  9. 17Jassim Al Zarra
  10. 14Tameem Al Muhaza
  11. 96Fayiz Al Farsi
  12. 99Omair Al Sayed

Thống kê

012
920
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm22
3Trúng đích10
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
2Phạt góc9
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
9Cứu thua1
341Chuyền bóng400
261Chuyền chính xác333
77%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
63Ghi được56
67Thủng lưới77
1.62Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu