Al-Gharafa SC vs Al Wakrah
Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 1-1 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 4, hòa 4, Al Wakrah thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 10
- Phong độ
- DWLLL Al-Gharafa SC
- LLDLL Al Wakrah
- 22' Ahmed El Sayed
- 30' 0-1 Gelson Dala
- 36' ▲ S. Sano ▼ Jang Hyun-Soo
- 43' Ferjani Sassi
- HT0-1
- 56' ▲ Ahmed Al Ganehi ▼ Ahmed Alaa
- 58' ▲ Rabeh Boussafi ▼ Hazem Shehata
- 65' ▲ Mohamed Khaled ▼ Omar Al Osad
- 66' Dame Traore
- 67' Y. Brahimi · Ahmed Al Ganehi 1-1
- 89' ▲ Yousef El Khatib ▼ Almahdi Ali
- 89' ▲ Nabil Irfan ▼ A. Assal
- 90'+9 Ahmed Fadel
- 90'+5 Gelson Dala
- 90'+3 ▲ Amro Abdelfatah Ali Surag ▼ Abdalla Yousif
- FT1-1
Đội hình
- 18Khalifa Ababacar 6.6
- 2Abdalla Yousif ▼ 90' 6.5
- 15Dame Traoré 6.5
- 20Jang Hyun-Soo ▼ 36' 6.2
- 24Homam Ahmed 6.9
- 10F. Boulaya 7.0
- 31F. Sassi 6.9
- 4Nasser Al Ahrak 6.7
- 22Y. Boli 6.9
- 13Ahmed Alaa ▼ 56' 6.6
- 8Y. Brahimi ⚽ 8.3
Dự bị 12
- 42S. Sano ▲ 36' 6.9
- 9Ahmed Al Ganehi ▲ 56' 7.2
- 7Amro Abdelfatah Ali Surag ▲ 90'
- 29F. Díaz
- 17Jassim Al Zarra
- 11Othman Alawi
- 90Saifeldeen Hassan Fadlalla
- 1Yousef Hassan
- 95Abdel Rahman Mubarak Al Ali
- 6Abdollah Ali Saei
- 33Chalpan Abdulnasir
- 19Yousef Saaed Ahmed
- 22Saoud Al Khater 6.9
- 4T. Sainsbury 6.7
- 15Almahdi Ali ▼ 89' 6.6
- 2Lucas Mendes 6.3
- 17Hazem Shehata ▼ 58' 6.6
- 23Ahmed El Sayed 6.9
- 5Ahmed Fadel 6.6
- 6Omar Al Osad ▼ 65' 6.9
- 11A. Assal ▼ 89' 7.0
- 10Gelson Dala ⚽ 7.5
- 9M. Benyettou 6.9
Dự bị 8
- 7Rabeh Boussafi ▲ 58' 6.3
- 19Mohamed Khaled ▲ 65' 6.5
- 28Yousef El Khatib ▲ 89' 6.5
- 34Nabil Irfan ▲ 89' 6.3
- 14Omar Ali
- 16Ibrahim Al Sadek
- 1Mohammed Al Bakri
- 99Omair Al Sayed
Thống kê
02⚑10
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm4
3Trúng đích2
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
10Phạt góc2
3Việt vị1
19Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
399Chuyền bóng282
281Chuyền chính xác180
70%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu35
67Ghi được53
52Thủng lưới52
2.16Bàn thắng mỗi trận1.51
5Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai33