Al Wakrah vs Al-Gharafa SC
Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 2-4 Al-Gharafa SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 2, hòa 4, Al-Gharafa SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 21
- Phong độ
- LLDLL Al Wakrah
- DWLLL Al-Gharafa SC
- 22' 0-1 F. Sassi · F. Boulaya
- 27' Yousef Elkhatib
- 29' Gelson Dala
- 36' Lyanco
- 41' Dame Traore
- 45'+3 Almahdi Ali
- HT0-1
- 46' ▲ Nasser Al Yazidi ▼ Ahmed El Sayed
- 46' ▲ Ibrahim Al Sadek ▼ Yousef El Khatib
- 47' A. Assal · Nasser Al Yazidi 1-1
- 53' M. Benyettou · Lucas Mendes 2-1
- 57' ▲ Ahmed Al Ganehi ▼ Dame Traoré
- 57' ▲ Homam Ahmed ▼ Amro Abdelfatah Ali Surag
- 59' 2-2 Y. Brahimi · F. Díaz
- 67' 2-3 Y. Brahimi11m
- 73' 2-4 Ahmed Al Ganehi
- 83' ▲ Khalid Muneer ▼ A. Assal
- 88' ▲ Nasser Al Ahrak ▼ F. Sassi
- 90'+2 ▲ Othman Alawi ▼ Y. Brahimi
- FT2-4
Đội hình
- 22Saoud Al Khater 6.0
- 28Yousef El Khatib ▼ 46' 6.2
- 15Almahdi Ali 6.3
- 2Lucas Mendes ⇢ 7.2
- 7Rabeh Boussafi 6.3
- 11A. Assal ⚽ ▼ 83' 6.9
- 5Ahmed Fadel 6.5
- 6Omar Al Osad 6.0
- 23Ahmed El Sayed ▼ 46' 6.9
- 10Gelson Dala 6.9
- 9M. Benyettou ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 20Nasser Al Yazidi ▲ 46' 6.9
- 16Ibrahim Al Sadek ▲ 46' 6.5
- 21Khalid Muneer ▲ 83' 6.3
- 27Fayiz Marwan Al Farsi
- 19Mohamed Khaled
- 31Yousef Ramadan
- 99Omair Al Sayed
- 1Mohammed Al Bakri
- 45Muhammad Taher Khan
- 18Khalifa Ababacar 5.9
- 7Amro Abdelfatah Ali Surag ▼ 57' 6.3
- 3Lyanco 7.2
- 20Jang Hyun-Soo 6.5
- 15Dame Traoré ▼ 57' 6.5
- 42S. Sano 6.9
- 10F. Boulaya ⇢ 8.5
- 31F. Sassi ⚽ ▼ 88' 8.0
- 29F. Díaz ⇢ 7.9
- 13Ahmed Alaa 6.7
- 8Y. Brahimi ⚽2 ▼ 90' 9.2
Dự bị 10
- 9Ahmed Al Ganehi ⚽ ▲ 57' 7.5
- 24Homam Ahmed ▲ 57' 6.7
- 4Nasser Al Ahrak ▲ 88' 6.7
- 11Othman Alawi ▲ 90'
- 1Yousef Hassan
- 12Hamad Kahiout
- 6Abdollah Ali Saei
- 19Yousef Saaed Ahmed
- 30Nasser Al Enazi
- 34Ayoub Al Ouwi
Thống kê
03⚑3
⚑820
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm21
3Trúng đích7
3Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị2
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
394Chuyền bóng359
303Chuyền chính xác268
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu31
53Ghi được67
52Thủng lưới52
1.51Bàn thắng mỗi trận2.16
10Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai44