F.C. Porto
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting CP

F.C. Porto vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto 0-0 Sporting CP tại Taça de Portugal, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto thắng 3, hòa 4, Sporting CP thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Taça de Portugal · Semi-finals
Sân vận động
Estádio Do Dragão, Porto
Phong độ
WWWLW F.C. Porto
WWWWW Sporting CP
  1. 10' Z. Debast G. Inacio
  2. 22' Pablo Rosario
  3. 34' Morten Hjulmand
  4. 44' Gabri Veiga
  5. HT0-0
  6. 50' D. Braganca M. Hjulmand
  7. 57' Jan Bednarek
  8. 57' A. Varela Thiago Silva
  9. 70' Pepê O. Pietuszewski
  10. 70' T. Moffi D. Gul
  11. 71' R. Mora G. Veiga
  12. 79' S. Fofana A. Costa
  13. 79' Luis Guilherme Trincao
  14. 79' R. Mangas M. Araujo
  15. 79' Pote G. Quenda
  16. 83' Rui Silva
  17. 88' Alan Varela
  18. 89' Alan Varela
  19. 90'+6 Ricardo Mangas
  20. FT0-0

Đội hình

F.C. Porto Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Francesco Farioli
  1. 99D. Costa 7.5
  2. 20A. Costa ▼ 79' 6.6
  3. 5J. Bednarek 7.3
  4. 3Thiago Silva ▼ 57' 7.2
  5. 4J. Kiwior 7.0
  6. 8V. Froholdt 6.6
  7. 13P. Rosario 7.0
  8. 10G. Veiga ▼ 71' 6.3
  9. 7William Gomes 6.7
  10. 27D. Gul ▼ 70' 6.3
  11. 77O. Pietuszewski ▼ 70' 7.9

Dự bị 9

  1. 14Claudio Ramos
  2. 21D. Prpic
  3. 42S. Fofana ▲ 79' 6.7
  4. 11Pepê ▲ 70' 6.9
  5. 74F. Moura
  6. 29T. Moffi ▲ 70' 6.9
  7. 17B. Sainz
  8. 22A. Varela ▲ 57' 6.3
  9. 86R. Mora ▲ 71' 6.6
Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 7.9
  2. 72E. Quaresma 7.2
  3. 26O. Diomande 7.3
  4. 25G. Inacio ▼ 10' 6.6
  5. 20M. Araujo ▼ 79' 7.0
  6. 42M. Hjulmand ▼ 50' 6.3
  7. 5H. Morita 7.2
  8. 10G. Catamo 7.3
  9. 17Trincao ▼ 79' 6.6
  10. 7G. Quenda ▼ 79' 6.6
  11. 97L. Suarez 6.7

Dự bị 9

  1. 12J. Virginia
  2. 14G. Kochorashvili
  3. 23D. Braganca ▲ 50' 6.9
  4. 90R. Nel
  5. 31Luis Guilherme ▲ 79' 6.9
  6. 91R. Mangas ▲ 79' 6.3
  7. 13G. Vagiannidis
  8. 8Pote ▲ 79' 6.5
  9. 6Z. Debast ▲ 10' 7.3

Thống kê

136
430
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm3
3Trúng đích1
8Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn2
6Phạt góc4
22Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
411Chuyền bóng413
351Chuyền chính xác340
85%Chính xác chuyền82%

So sánh

56Trận đấu59
99Ghi được133
35Thủng lưới53
1.77Bàn thắng mỗi trận2.25
30Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn40
50Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu