F.C. Porto vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto 1-1 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 9 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto thắng 3, hòa 4, Sporting CP thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Do Dragão, Porto
- Phong độ
- WWWLW F.C. Porto
- WWWWD Sporting CP
- -5' Francisco Moura
- 45'+1 Victor Froholdt
- 45'+3 Ousmane Diomande
- HT0-0
- 46' ▲ D. Gul ▼ Samu
- 63' ▲ Thiago Silva ▼ J. Kiwior
- 63' ▲ S. Fofana ▼ G. Veiga
- 63' ▲ R. Mora ▼ B. Sainz
- 74' Hidemasa Morita
- 76' S. Fofana 1-0
- 79' Morten Hjulmand
- 80' ▲ Luis Guilherme ▼ H. Morita
- 84' ▲ F. Moura ▼ M. Fernandes
- 84' ▲ S. Faye ▼ P. Goncalves
- 84' ▲ D. Braganca ▼ G. Catamo
- 86' Luis Javier Suárez
- 90'+3 Deniz Gül
- 90'+3 Maximiliano Araújo
- 90' 1-1 L. Suarez
- FT1-1
Đội hình
- 99D. Costa 7.2
- 20A. Costa 5.9
- 5J. Bednarek 7.7
- 4J. Kiwior ▼ 63' 7.2
- 52M. Fernandes ▼ 84' 7.3
- 8V. Froholdt 7.0
- 22A. Varela 7.0
- 10G. Veiga ▼ 63' 6.5
- 11Pepê 6.3
- 9Samu ▼ 46' 6.5
- 17B. Sainz ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 14Claudio Ramos
- 3Thiago Silva ▲ 63' 6.5
- 13P. Rosario
- 27D. Gul ▲ 46' 6.5
- 29T. Moffi
- 42S. Fofana ⚽ ▲ 63' 7.3
- 74F. Moura ▲ 84' 6.3
- 77O. Pietuszewski
- 86R. Mora ▲ 63' 6.6
- 1R. Silva 6.5
- 22I. Fresneda 6.6
- 26O. Diomande 6.9
- 25G. Inacio 7.5
- 20M. Araujo 6.6
- 42M. Hjulmand 7.3
- 5H. Morita ▼ 80' 7.0
- 10G. Catamo ▼ 84' 6.3
- 8P. Goncalves ▼ 84' 6.2
- 17Trincao 6.5
- 97L. Suarez ⚽ 6.5
Dự bị 9
- 12J. Virginia
- 13G. Vagiannidis
- 15S. Faye ▲ 84' 6.3
- 23D. Braganca ▲ 84' 6.7
- 31Luis Guilherme ▲ 80' 6.7
- 52J. Simoes
- 72E. Quaresma
- 90R. Nel
- 91R. Mangas
Thống kê
03⚑1
⚑850
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm11
1Trúng đích3
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
1Phạt góc8
1Việt vị0
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
2Cứu thua0
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
384Chuyền bóng464
328Chuyền chính xác400
85%Chính xác chuyền86%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
56Trận đấu59
99Ghi được133
35Thủng lưới53
1.77Bàn thắng mỗi trận2.25
30Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn40
50Hiệp hai79