F.C. Porto vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto 2-2 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto thắng 3, hòa 4, Sporting CP thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estádio Do Dragão, Porto
- Phong độ
- WWWLW F.C. Porto
- WWWWD Sporting CP
- 7' Evanilson · Pepê Aquino 1-0
- 40' Pepê · Martim Fernandes 2-0
- 45'+2 Jeremiah St. Juste
- HT2-0
- 46' ▲ V. Gyökeres ▼ Daniel Bragança
- 50' ▲ Eduardo Quaresma ▼ J. St. Juste
- 60' ▲ H. Morita ▼ Paulinho
- 60' ▲ Nuno Santos ▼ O. Diomande
- 76' Wendell
- 79' ▲ M. Taremi ▼ Evanilson
- 80' ▲ Romário Baró ▼ Francisco Conceição
- 86' ▲ M. Edwards ▼ Pote
- 87' 2-1 V. Gyökeres · Nuno Santos
- 88' 2-2 V. Gyökeres · M. Edwards
- 90' Wenderson Galeno
- 90'+2 Morten Hjulmand
- 90' Marcus Edwards
- 90'+2 ▲ D. Namaso ▼ Martim Fernandes
- FT2-2
Đội hình
- 99Diogo Costa 7.0
- 52Martim Fernandes ⇢ ▼ 90' 7.0
- 97Zé Pedro 6.3
- 31Otávio 6.2
- 18Wendell 6.3
- 22A. Varela 6.9
- 16Nico González 6.9
- 10Francisco Conceição ▼ 80' 6.3
- 11Pepê ⚽ ⇢ 8.2
- 13Galeno 6.9
- 30Evanilson ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 9
- 9M. Taremi ▲ 79' 6.5
- 28Romário Baró ▲ 80' 6.3
- 19D. Namaso ▲ 90'
- 70Gonçalo Borges
- 55João Mendes
- 14Cláudio Ramos
- 2Fábio Cardoso
- 6S. Eustaquio
- 8M. Grujić
- 12F. Israel 6.5
- 3J. St. Juste ▼ 50' 6.2
- 4S. Coates 6.6
- 26O. Diomande ▼ 60' 6.2
- 21Geny Catamo 6.6
- 42M. Hjulmand 7.2
- 23Daniel Bragança ▼ 46' 6.5
- 25Gonçalo Inácio 7.5
- 17Trincão 7.2
- 20Paulinho ▼ 60' 6.9
- 8Pote ▼ 86' 7.0
Dự bị 9
- 9V. Gyökeres ⚽2 ▲ 46' 8.2
- 72Eduardo Quaresma ▲ 50' 6.6
- 5H. Morita ▲ 60' 6.6
- 11Nuno Santos ▲ 60' 7.5
- 10M. Edwards ▲ 86' 7.2
- 51Diogo Pinto
- 47Ricardo Esgaio
- 80K. Koindredi
- 22Iván Fresneda
Thống kê
02⚑2
⚑621
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm11
5Trúng đích6
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
384Chuyền bóng494
326Chuyền chính xác423
85%Chính xác chuyền86%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
57Trận đấu61
110Ghi được155
50Thủng lưới55
1.93Bàn thắng mỗi trận2.54
21Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn45
58Hiệp hai76