Sporting CP
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Porto

Sporting CP vs F.C. Porto

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 1-0 F.C. Porto tại Taça da Liga, 7 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 3, hòa 4, F.C. Porto thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Taça da Liga · Semi-finals
Sân vận động
Estádio Dr. Magalhães Pessoa, Leiria
Phong độ
WWWWD Sporting CP
WWWLW F.C. Porto
  1. 14' Geovany Quenda Matheus Reis
  2. HT0-0
  3. 56' V. Gyökeres · Geovany Quenda 1-0
  4. 61' Z. Sanusi Pepê
  5. 61' Fábio Vieira André Franco
  6. 63' Hidemasa Morita
  7. 66' Fábio Vieira
  8. 70' João Simões H. Morita
  9. 72' Stephen Eustaquio
  10. 73' João Simões
  11. 74' João Mário Martim Fernandes
  12. 74' Iván Jaime Rodrigo Mora
  13. 77' Morten Hjulmand
  14. 83' D. Gül S. Eustaquio
  15. 89' C. Harder Trincão
  16. 89' Eduardo Quaresma Iván Fresneda
  17. 90'+4 Nico González
  18. FT1-0

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rui Borges
  1. 1F. Israel 7.0
  2. 22Iván Fresneda ▼ 89' 7.2
  3. 26O. Diomande 7.3
  4. 3J. St. Juste 7.3
  5. 2Matheus Reis ▼ 14' 6.3
  6. 21Geny Catamo 6.7
  7. 42M. Hjulmand 7.2
  8. 5H. Morita ▼ 70' 7.0
  9. 20M. Araújo 6.9
  10. 17Trincão ▼ 89' 6.5
  11. 9V. Gyökeres 7.3

Dự bị 9

  1. 57Geovany Quenda ▲ 14' 7.3
  2. 52João Simões ▲ 70' 6.5
  3. 19C. Harder ▲ 89'
  4. 72Eduardo Quaresma ▲ 89'
  5. 13V. Kovačević
  6. 6Z. Debast
  7. 25Gonçalo Inácio
  8. 50Alexandre Brito
  9. 47Ricardo Esgaio
F.C. Porto Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vítor Bruno
  1. 14Cláudio Ramos 6.7
  2. 52Martim Fernandes ▼ 74' 6.9
  3. 24N. Pérez 7.3
  4. 4Otávio 7.2
  5. 13Galeno 7.3
  6. 6S. Eustaquio ▼ 83' 7.9
  7. 16Nico González 7.3
  8. 20André Franco ▼ 61' 6.5
  9. 86Rodrigo Mora ▼ 74' 6.3
  10. 11Pepê ▼ 61' 6.3
  11. 9Samu Aghehowa 6.6

Dự bị 9

  1. 12Z. Sanusi ▲ 61' 7.0
  2. 10Fábio Vieira ▲ 61' 6.6
  3. 23João Mário ▲ 74' 7.2
  4. 17Iván Jaime ▲ 74' 6.5
  5. 27D. Gül ▲ 83' 6.7
  6. 22A. Varela
  7. 97Zé Pedro
  8. 19D. Namaso
  9. 99Diogo Costa

Thống kê

036
330
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm11
2Trúng đích1
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
6Phạt góc3
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
391Chuyền bóng412
332Chuyền chính xác351
85%Chính xác chuyền85%

So sánh

58Trận đấu55
134Ghi được112
55Thủng lưới53
2.31Bàn thắng mỗi trận2.04
23Giữ sạch lưới25
38Trên 2.5 bàn31
75Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu