F.C. Porto
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1 · sau hiệp phụ
·
Sporting CP

F.C. Porto vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto 2-1 Sporting CP tại Taça de Portugal, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto thắng 3, hòa 4, Sporting CP thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Taça de Portugal · Final
Sân vận động
Estádio Nacional, Jamor, Oeiras
Phong độ
WWWLW F.C. Porto
WWWWD Sporting CP
  1. -5' Luís Neto
  2. 20' 0-1 J. St. Juste · Pote
  3. 25' Evanilson 1-1
  4. 29' Jeremiah St. Juste
  5. 30' Nuno Santos
  6. 32' Wenderson Galeno
  7. 36' Eduardo Quaresma H. Morita
  8. 37' João Mário
  9. 39' Viktor Gyökeres
  10. HT1-1
  11. 46' M. Taremi João Mário
  12. 66' Alan Varela
  13. 71' Daniel Bragança Trincão
  14. 71' O. Diomande Geny Catamo
  15. 78' Daniel Bragança
  16. 83' Ricardo Esgaio Nuno Santos
  17. 85' M. Grujić A. Varela
  18. 85' S. Eustaquio Nico González
  19. 90'+1 Zé Pedro
  20. 90' K. Koindredi Pote
  21. 97' Francisco Conceição
  22. 100' M. Taremi11m 2-1
  23. 102' Paulinho S. Coates
  24. 103' Evanilson
  25. 104' Romário Baró Evanilson
  26. 106' Morten Hjulmand
  27. 109' Paulinho
  28. 110' Otávio
  29. 114' Martim Fernandes Pepê
  30. 119' Gonçalo Borges Francisco Conceição
  31. FT2-1

Đội hình

F.C. Porto Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sérgio Conceição
  1. 99Diogo Costa 8.3
  2. 23João Mário ▼ 46' 6.9
  3. 97Zé Pedro 6.9
  4. 31Otávio 6.7
  5. 18Wendell 7.9
  6. 22A. Varela ▼ 85' 7.2
  7. 16Nico González ▼ 85' 6.9
  8. 10Francisco Conceição ▼ 119' 7.3
  9. 11Pepê ▼ 114' 7.9
  10. 13Galeno 6.7
  11. 30Evanilson ▼ 104' 7.3

Dự bị 9

  1. 9M. Taremi ▲ 46' 7.2
  2. 8M. Grujić ▲ 85' 7.2
  3. 6S. Eustaquio ▲ 85' 6.9
  4. 28Romário Baró ▲ 104' 6.7
  5. 52Martim Fernandes ▲ 114'
  6. 70Gonçalo Borges ▲ 119'
  7. 19D. Namaso
  8. 14Cláudio Ramos
  9. 2Fábio Cardoso
Sporting CP Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rúben Amorim
  1. 51Diogo Pinto 6.9
  2. 3J. St. Juste 5.5
  3. 4S. Coates ▼ 102' 7.0
  4. 25Gonçalo Inácio 7.3
  5. 21Geny Catamo ▼ 71' 6.3
  6. 42M. Hjulmand 7.3
  7. 5H. Morita ▼ 36' 6.6
  8. 11Nuno Santos ▼ 83' 7.0
  9. 17Trincão ▼ 71' 6.7
  10. 9V. Gyökeres 6.9
  11. 8Pote ▼ 90' 7.7

Dự bị 9

  1. 72Eduardo Quaresma ▲ 36' 6.9
  2. 23Daniel Bragança ▲ 71' 6.6
  3. 26O. Diomande ▲ 71' 6.6
  4. 47Ricardo Esgaio ▲ 83' 6.3
  5. 80K. Koindredi ▲ 90' 6.9
  6. 20Paulinho ▲ 102' 6.3
  7. 99Francisco Silva
  8. 13Luís Neto
  9. 10M. Edwards

Thống kê

069
361
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm12
5Trúng đích8
11Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
12Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn0
9Phạt góc3
3Việt vị2
23Phạm lỗi15
6Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua3
607Chuyền bóng329
514Chuyền chính xác227
85%Chính xác chuyền69%

So sánh

57Trận đấu61
110Ghi được155
50Thủng lưới55
1.93Bàn thắng mỗi trận2.54
21Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn45
58Hiệp hai76

Đối đầu

Trang trận đấu