F.C. Porto
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
S.L. Benfica

F.C. Porto vs S.L. Benfica

Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto 1-0 S.L. Benfica tại Taça de Portugal, 14 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto thắng 3, hòa 2, S.L. Benfica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Taça de Portugal · Quarter-finals
Sân vận động
Estádio Do Dragão, Porto
Phong độ
WWWLW F.C. Porto
WWWWW S.L. Benfica
  1. -5' Gabri Veiga
  2. -5' Gianluca Prestianni
  3. 15' J. Bednarek · G. Veiga 1-0
  4. 39' Richard Ríos
  5. 44' G. Sudakov R. Rios
  6. 45'+7 Jan Bednarek
  7. 45'+3 Samu Aghehowa
  8. 45'+3 Amar Dedić
  9. 45'+2 Vangelis Pavlidis
  10. HT1-0
  11. 62' R. Mora G. Veiga
  12. 62' William Gomes B. Sainz
  13. 68' Pepê
  14. 68' Tomás Araújo
  15. 74' A. Schjelderup G. Prestianni
  16. 75' A. Costa J. Bednarek
  17. 76' A. Varela M. Fernandes
  18. 83' F. Ivanovic S. Lopes Cabral
  19. 85' Rodrigo Mora
  20. 88' S. Eustaquio Pepê
  21. 90'+7 Leandro Barreiro
  22. FT1-0

Đội hình

F.C. Porto Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Francesco Farioli
  1. 99D. Costa 7.3
  2. 52M. Fernandes ▼ 76' 7.3
  3. 3Thiago Silva 7.5
  4. 5J. Bednarek ▼ 75' 8.3
  5. 4J. Kiwior 7.2
  6. 8V. Froholdt 7.3
  7. 13P. Rosario 7.2
  8. 10G. Veiga ▼ 62' 6.5
  9. 11Pepê ▼ 88' 6.6
  10. 9Samu 6.2
  11. 17B. Sainz ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 14Claudio Ramos
  2. 20A. Costa ▲ 75' 6.9
  3. 21D. Prpic
  4. 6S. Eustaquio ▲ 88' 6.7
  5. 86R. Mora ▲ 62' 6.6
  6. 22A. Varela ▲ 76' 6.3
  7. 7William Gomes ▲ 62' 6.2
  8. 27D. Gul
  9. 77O. Pietuszewski
S.L. Benfica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Mourinho
  1. 1A. Trubin 7.5
  2. 17A. Dedic 6.3
  3. 44T. Araujo 7.7
  4. 4A. Silva 7.2
  5. 26S. Dahl 7.2
  6. 20R. Rios ▼ 44' 6.9
  7. 8F. Aursnes 7.2
  8. 25G. Prestianni ▼ 74' 6.9
  9. 18L. Barreiro 6.2
  10. 15S. Lopes Cabral ▼ 83' 6.2
  11. 14V. Pavlidis 6.2

Dự bị 9

  1. 50D. Ferreira
  2. 64G. Oliveira
  3. 55J. Fonseca
  4. 5E. Barrenechea
  5. 84J. Rego
  6. 16Manu
  7. 10G. Sudakov ▲ 44' 6.7
  8. 9F. Ivanovic ▲ 83' 6.3
  9. 21A. Schjelderup ▲ 74' 7.0

Thống kê

057
360
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm14
5Trúng đích3
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
5Thẻ vàng6
3Cứu thua4
360Chuyền bóng417
290Chuyền chính xác350
81%Chính xác chuyền84%

So sánh

56Trận đấu56
99Ghi được104
35Thủng lưới46
1.77Bàn thắng mỗi trận1.86
30Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu