F.C. Porto
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
S.L. Benfica

F.C. Porto vs S.L. Benfica

Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto 1-4 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto thắng 3, hòa 2, S.L. Benfica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 28
Sân vận động
Estádio Do Dragão, Porto
Phong độ
WWWLW F.C. Porto
WWWWW S.L. Benfica
  1. 1' 0-1 V. Pavlidis · K. Aktürkoğlu
  2. 2' Vangelis Pavlidis
  3. 16' Nehuén Pérez
  4. 23' Álvaro Carreras
  5. 42' 0-2 V. Pavlidis · Florentino
  6. HT0-2
  7. 62' S. Dahl Tomás Araújo
  8. 64' Gonçalo Borges Pepê
  9. 64' Martim Fernandes S. Eustaquio
  10. 69' 0-3 V. Pavlidis · Á. Di María
  11. 73' A. Schjelderup Á. Di María
  12. 73' A. Belotti V. Pavlidis
  13. 77' D. Namaso Rodrigo Mora
  14. 77' Zé Pedro João Mário
  15. 81' Samu Aghehowa 1-3
  16. 82' Gonçalo Borges
  17. 84' William Francisco Moura
  18. 90'+3 Martim Fernandes
  19. 90'+1 L. Barreiro K. Aktürkoğlu
  20. 90'+4 1-4 N. Otamendi · O. Kökçü
  21. FT1-4

Đội hình

F.C. Porto Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Anselmi
  1. 99Diogo Costa 6.3
  2. 24N. Pérez 6.3
  3. 6S. Eustaquio ▼ 64' 7.0
  4. 5Iván Marcano 6.3
  5. 23João Mário ▼ 77' 6.3
  6. 22A. Varela 6.6
  7. 10Fábio Vieira 7.2
  8. 74Francisco Moura ▼ 84' 6.2
  9. 11Pepê ▼ 64' 6.9
  10. 9Samu Aghehowa 7.0
  11. 86Rodrigo Mora ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 70Gonçalo Borges ▲ 64' 6.5
  2. 52Martim Fernandes ▲ 64' 7.0
  3. 19D. Namaso ▲ 77' 6.7
  4. 97Zé Pedro ▲ 77' 6.2
  5. 7William ▲ 84' 6.2
  6. 25T. Pérez
  7. 4Otávio
  8. 14Cláudio Ramos
  9. 20André Franco
S.L. Benfica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bruno Lage
  1. 1A. Trubin 7.2
  2. 44Tomás Araújo ▼ 62' 7.2
  3. 4António Silva 6.6
  4. 30N. Otamendi 7.9
  5. 3Álvaro Fernández 6.9
  6. 8F. Aursnes 6.6
  7. 61Florentino 7.5
  8. 10O. Kökçü 7.6
  9. 11Á. Di María ▼ 73' 7.7
  10. 14V. Pavlidis ⚽3 ▼ 73' 9.3
  11. 17K. Aktürkoğlu ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 26S. Dahl ▲ 62' 6.5
  2. 21A. Schjelderup ▲ 73' 6.3
  3. 19A. Belotti ▲ 73' 6.9
  4. 18L. Barreiro ▲ 90'
  5. 24Samuel Soares
  6. 7Z. Amdouni
  7. 81A. Bajrami
  8. 27Bruma
  9. 9Arthur Cabral

Thống kê

032
610
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm14
3Trúng đích5
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
2Phạt góc6
3Việt vị4
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.05Bàn thắng ngăn chặn-0.05
476Chuyền bóng304
413Chuyền chính xác229
87%Chính xác chuyền75%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

55Trận đấu62
112Ghi được151
53Thủng lưới57
2.04Bàn thắng mỗi trận2.44
25Giữ sạch lưới28
31Trên 2.5 bàn41
61Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu