F.C. Porto vs S.L. Benfica
Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto 5-0 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto thắng 3, hòa 2, S.L. Benfica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estádio Do Dragão, Porto
- Phong độ
- WWWLW F.C. Porto
- WWWWW S.L. Benfica
- 20' Galeno 1-0
- 31' Morato
- 44' Galeno · Evanilson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Florentino ▼ O. Kökçü
- 46' ▲ Álvaro Fernández ▼ Morato
- 52' Nicolás Otamendi
- 55' Wendell · Galeno 3-0
- 56' ▲ Arthur Cabral ▼ C. Tengstedt
- 57' ▲ David Neres ▼ Á. Di María
- 61' Nicolás Otamendi
- 61' Nicolás Otamendi
- 63' ▲ Tomás Araújo ▼ Rafa
- 75' Pepê · Nico González 4-0
- 79' Nico González
- 82' ▲ Iván Jaime ▼ Galeno
- 83' ▲ J. Sánchez ▼ João Mário
- 83' ▲ D. Namaso ▼ Evanilson
- 83' ▲ S. Eustaquio ▼ Nico González
- 88' ▲ Toni Martínez ▼ Francisco Conceição
- 90' D. Namaso · J. Sánchez 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 99Diogo Costa 7.2
- 23João Mário ▼ 83' 7.0
- 3Pepe 7.3
- 31Otávio 7.3
- 18Wendell ⚽ 7.6
- 22A. Varela 7.3
- 16Nico González ⇢ ▼ 83' 6.6
- 10Francisco Conceição ▼ 88' 8.0
- 11Pepê ⚽ 8.0
- 13Galeno ⚽2 ⇢ ▼ 82' 9.0
- 30Evanilson ⇢ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 17Iván Jaime ▲ 82' 6.2
- 15J. Sánchez ▲ 83' 7.2
- 19D. Namaso ⚽ ▲ 83' 7.2
- 6S. Eustaquio ▲ 83' 6.7
- 29Toni Martínez ▲ 88'
- 14Cláudio Ramos
- 8M. Grujić
- 70Gonçalo Borges
- 2Fábio Cardoso
- 1A. Trubin 6.2
- 8F. Aursnes 6.2
- 4António Silva 6.0
- 30N. Otamendi 6.0
- 5Morato ▼ 46' 6.2
- 87João Neves 6.3
- 20João Mário ▼ 83' 6.3
- 11Á. Di María ▼ 57' 7.2
- 27Rafa ▼ 63' 6.7
- 10O. Kökçü ▼ 46' 6.7
- 19C. Tengstedt ▼ 56' 6.2
Dự bị 9
- 61Florentino ▲ 46' 6.7
- 3Álvaro Fernández ▲ 46' 6.3
- 9Arthur Cabral ▲ 56' 6.7
- 7David Neres ▲ 57' 6.5
- 44Tomás Araújo ▲ 63' 6.5
- 24Samuel Soares
- 47Tiago Gouveia
- 36Marcos Leonardo
- 32B. Rollheiser
Thống kê
01⚑6
⚑231
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm5
9Trúng đích1
4Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
599Chuyền bóng343
537Chuyền chính xác276
90%Chính xác chuyền80%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
57Trận đấu63
110Ghi được127
50Thủng lưới61
1.93Bàn thắng mỗi trận2.02
21Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn36
58Hiệp hai69