F.C. Porto vs S.L. Benfica
Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto 0-1 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 21 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto thắng 3, hòa 2, S.L. Benfica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Do Dragão, Porto
- Trọng tài
- João Pedro Pinheiro
- Phong độ
- WWWLW F.C. Porto
- WWWWW S.L. Benfica
- -5' Cláudio Ramos
- 6' João Mário
- 11' Alexander Bah
- 24' Stephen Eustáquio
- 27' Stephen Eustáquio
- 27' Stephen Eustáquio
- 37' Enzo Fernández
- 45' Fredrik Aursnes
- HT0-0
- 46' ▲ David Neres ▼ João Mário
- 46' ▲ J. Draxler ▼ E. Fernández
- 46' ▲ Gilberto ▼ A. Bah
- 61' David Neres
- 63' ▲ P. Musa ▼ J. Draxler
- 64' Fábio Cardoso
- 67' ▲ Gabriel Veron ▼ Evanilson
- 72' 0-1 Rafa · David Neres
- 73' Rafa Silva
- 74' Mehdi Taremi
- 78' ▲ Wendell ▼ Z. Sanusi
- 78' ▲ Toni Martínez ▼ Galeno
- 80' Alejandro Grimaldo
- 89' ▲ Rodrigo Conceição ▼ Fábio Cardoso
- 90'+5 Gilberto
- 90'+4 ▲ M. Ristić ▼ Rafa
- FT0-1
Đội hình
- 99Diogo Costa 7.2
- 11Pepê Aquino 6.7
- 2Fábio Cardoso ▼ 89' 6.3
- 4David Carmo 7.2
- 12Z. Sanusi ▼ 78' 6.5
- 25Otávio 7.7
- 8M. Uribe 6.9
- 46S. Eustáquio 4.2
- 13Galeno ▼ 78' 6.2
- 30Evanilson ▼ 67' 6.7
- 9M. Taremi 6.3
Dự bị 9
- 7Gabriel Veron ▲ 67' 6.6
- 22Wendell ▲ 78' 7.0
- 29Toni Martínez ▲ 78' 6.6
- 17Rodrigo Conceição ▲ 89' 7.2
- 28Bruno Costa
- 16M. Grujić
- 14Cláudio Ramos
- 5Iván Marcano
- 19D. Namaso
- 99O. Vlachodimos 8.5
- 6A. Bah ▼ 46' 6.6
- 66António Silva 7.5
- 30N. Otamendi 7.2
- 3Álex Grimaldo 8.3
- 61Florentino 7.5
- 13E. Fernández ▼ 46' 6.6
- 20João Mário ▼ 46' 6.5
- 27Rafa ⚽ ▼ 90' 7.3
- 8F. Aursnes 6.6
- 88Gonçalo Ramos 6.6
Dự bị 9
- 7David Neres ▲ 46' 6.9
- 93J. Draxler ▲ 46' 6.3
- 2Gilberto ▲ 46' 6.2
- 33P. Musa ▲ 63' 6.9
- 23M. Ristić ▲ 90'
- 38João Victor
- 77Helton Leite
- 17Diogo Gonçalves
- 25J. Brooks
Thống kê
15⚑4
⚑470
30%Kiểm soát bóng70%
11Dứt điểm13
4Trúng đích4
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi19
5Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
219Chuyền bóng536
135Chuyền chính xác453
62%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
61Trận đấu62
133Ghi được148
37Thủng lưới48
2.18Bàn thắng mỗi trận2.39
35Giữ sạch lưới30
35Trên 2.5 bàn34
68Hiệp hai73