F.C. Porto vs S.L. Benfica
Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto 0-0 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto thắng 3, hòa 2, S.L. Benfica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio do Dragão, Porto
- Phong độ
- WWWLW F.C. Porto
- WWWWW S.L. Benfica
- 45' Richard Ríos
- HT0-0
- 48' Jan Bednarek
- 62' Pepê
- 62' ▲ William Gomes ▼ Pepê
- 63' ▲ P. Rosario ▼ G. Veiga
- 75' ▲ D. Gul ▼ Samu
- 77' Alan Varela
- 80' Pablo Rosario
- 80' ▲ L. Barreiro ▼ D. Lukebakio
- 90'+6 Borja Sainz
- 90'+5 Francisco Moura
- 90'+6 Amar Dedić
- 90' ▲ R. Mora ▼ A. Varela
- 90' ▲ T. Araujo ▼ G. Sudakov
- 90'+4 ▲ J. Rego ▼ S. Dahl
- FT0-0
Đội hình
- 99D. Costa 7.3
- 20A. Costa 6.9
- 5J. Bednarek 7.6
- 4J. Kiwior 7.3
- 74F. Moura 6.9
- 8V. Froholdt 6.5
- 22A. Varela ▼ 90' 6.3
- 10G. Veiga ▼ 63' 6.3
- 11Pepê ▼ 62' 6.3
- 9Samu ▼ 75' 6.3
- 17B. Sainz 6.6
Dự bị 9
- 14Claudio Ramos
- 6S. Eustaquio
- 7William Gomes ▲ 62' 6.3
- 12Zaidu
- 13P. Rosario ▲ 63' 6.9
- 21D. Prpic
- 27D. Gul ▲ 75' 7.0
- 47A. Alarcon
- 86R. Mora ▲ 90'
- 1A. Trubin 7.0
- 17A. Dedic 6.3
- 4A. Silva 7.5
- 30N. Otamendi 6.9
- 26S. Dahl ▼ 90' 6.9
- 20R. Rios 6.9
- 5E. Barrenechea 7.7
- 11D. Lukebakio ▼ 80' 7.0
- 10G. Sudakov ▼ 90' 7.5
- 8F. Aursnes 6.7
- 14V. Pavlidis 6.2
Dự bị 9
- 24S. Soares
- 9F. Ivanovic
- 18L. Barreiro ▲ 80' 6.7
- 21A. Schjelderup
- 39H. Araujo
- 44T. Araujo ▲ 90'
- 64G. Oliveira
- 84J. Rego ▲ 90'
- 90I. Lima
Thống kê
06⚑3
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm4
2Trúng đích1
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc3
15Phạm lỗi6
6Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
433Chuyền bóng416
365Chuyền chính xác332
84%Chính xác chuyền80%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
56Trận đấu56
99Ghi được104
35Thủng lưới46
1.77Bàn thắng mỗi trận1.86
30Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai51