C.D. Nacional
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
G.D. Estoril Praia

C.D. Nacional vs G.D. Estoril Praia

Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 2-0 G.D. Estoril Praia tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 4, hòa 2, G.D. Estoril Praia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 2
Phong độ
WLLLL C.D. Nacional
LLLDL G.D. Estoril Praia
  1. 11' Xeka
  2. 32' Xeka
  3. 32' Xeka
  4. HT0-0
  5. 51' Matheus Dias
  6. 63' T. Brito A. Lacximicant
  7. 63' F. Garcia R. Guitane
  8. 66' Deivison M. Baeza
  9. 66' S. Gavriel Matheus Dias
  10. 68' Ze Vitor · Leo Santos 1-0
  11. 75' G. Costa F. Medrano
  12. 75' P. Carvalho R. Sanchez
  13. 77' Leo Santos · Daniel Junior 2-0
  14. 79' Filipe Soares
  15. 81' D. I. de la Cruz Daniel Junior
  16. 82' Ismael Sierra Arnal
  17. 85' Ferro
  18. 85' Jandro A. Tsoungui
  19. 88' J. Silva Pablo Ruan
  20. FT2-0

Đội hình

C.D. Nacional Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Giao Joao
  1. 1R. Marin 7.7
  2. 34Leo Santos 8.9
  3. 6Matheus Dias ▼ 66' 6.6
  4. 38Ze Vitor 8.7
  5. 52Wesley Gasolina 7.0
  6. 28Liziero 7.0
  7. 22F. Soares 6.6
  8. 7M. Jensen 7.3
  9. 8M. Baeza ▼ 66' 6.7
  10. 10Daniel Junior ▼ 81' 7.5
  11. 99Pablo Ruan ▼ 88' 6.7

Dự bị 12

  1. 13Joao Goncalves
  2. 50K. V. Medeiros de Freitas
  3. 14I. Fernandes
  4. 2D. I. de la Cruz ▲ 81' 6.7
  5. 33C. Goncalves
  6. 55M. Silva 6.7
  7. 15C. Labidi
  8. 30Watts
  9. 26J. Silva ▲ 88' 6.7
  10. 23Mateus Iseppe
  11. 88Deivison ▲ 66' 6.6
  12. 11S. Gavriel ▲ 66' 7.2
G.D. Estoril Praia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vasco Matos
  1. 1J. Robles 6.6
  2. 2R. Sanchez ▼ 75' 6.6
  3. 4Ferro 7.0
  4. 15I. Sierra 6.5
  5. 3F. Medrano ▼ 75' 6.7
  6. 8Xeka 5.2
  7. 5A. Tsoungui ▼ 85' 6.2
  8. 99R. Guitane ▼ 63' 6.3
  9. 12J. Carvalho 7.0
  10. 7A. Lacximicant ▼ 63' 6.3
  11. 14Y. Begraoui 6.5

Dự bị 11

  1. 16M. Turk
  2. 23D. Dias
  3. 18G. Costa ▲ 75' 6.5
  4. 25S. Andreou
  5. 19T. Parente
  6. 22P. Carvalho ▲ 75' 6.7
  7. 42J. Arnolin
  8. 6Jandro ▲ 85' 6.7
  9. 90T. Brito ▲ 63' 6.2
  10. 80L. Gomes
  11. 98F. Garcia ▲ 63' 6.7

Thống kê

027
441
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm9
3Trúng đích5
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
-0.53Bàn thắng ngăn chặn-0.53
451Chuyền bóng316
391Chuyền chính xác253
87%Chính xác chuyền80%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
6 15 - 2 +13 18
2
S.L. Benfica
6 21 - 4 +17 16
3
Sporting CP
6 15 - 6 +9 14
4
C.D. Santa Clara
6 11 - 4 +7 14
5
F.C. Arouca
6 8 - 5 +3 10
6
C.F. Estrela da Amadora
6 14 - 12 +2 10
7
S.C. Braga
5 7 - 5 +2 10
8
Academico Viseu
6 7 - 9 -2 8
9
Gil Vicente F.C.
5 4 - 4 0 7
10
C.S. Marítimo
6 7 - 11 -4 7
11
Moreirense F.C.
6 7 - 13 -6 7
12
Alverca
6 8 - 11 -3 5
13
F.C. Famalicão
6 5 - 7 -2 4
14
Vitória S.C.
6 4 - 7 -3 4
15
C.D. Nacional
6 7 - 11 -4 4
16
Rio Ave F.C.
6 5 - 14 -9 4
17
G.D. Estoril Praia
6 2 - 8 -6 2
18
Casa Pia A.C.
6 1 - 15 -14 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

11Trận đấu10
12Ghi được6
19Thủng lưới11
1.09Bàn thắng mỗi trận0.6
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu