C.D. Nacional vs G.D. Estoril Praia
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 4-1 G.D. Estoril Praia tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 10 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 4, hòa 2, G.D. Estoril Praia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 29
- Trọng tài
- Bruno Alexandre Da Silva Esteves, Portugal
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- DLLLD G.D. Estoril Praia
- 32' ▲ Michael ▼ Mattheus
- 37' Tiquinho 1-0
- HT1-0
- 46' Salvador Agra 2-0
- 54' Nenê Bonilha 3-0
- 59' ▲ Marion ▼ Gerso Fernandes
- 59' ▲ Felipe Augusto ▼ F. Mendy
- 62' Witi 4-0
- 72' ▲ Luís Aurélio ▼ Nenê Bonilha
- 73' ▲ Ricardo Gomes ▼ Tiquinho
- 79' 4-1 Marion
- 88' ▲ Rodrigo Pinho ▼ Salvador Agra
- FT4-1
Đội hình
- 12Rui Silva
- 5Sequeira
- 31H. Belkaroui
- 33Rui Correia
- 6Ali Ghazal
- 2João Aurélio
- 89Washington Santana
- 8Nenê Bonilha ▼ 72'
- 18Tiquinho ▼ 73'
- 7Salvador Agra ▼ 88'
- 81Witi
Dự bị 7
- 30Luís Aurélio ▲ 72'
- 27Ricardo Gomes ▲ 73'
- 91Rodrigo Pinho ▲ 88'
- 73Filipe Ferreira
- 4Alan Henrique
- 17B. Fofana
- 55Mauro Cerqueira
- 1P. Kieszek
- 5Anderson Luis
- 26Pedro Botelho
- 2Yohan Tavares
- 34Diego Carlos
- 6Afonso Taira
- 27Mattheus ▼ 32'
- 13A. Esiti
- 21F. Mendy ▼ 59'
- 10Gerso Fernandes ▼ 59'
- 9Léo Bonatini
Dự bị 7
- 14Michael ▲ 32'
- 22Marion ▲ 59'
- 92Felipe Augusto ▲ 59'
- 12Georgemy
- 7Mano
- 93Matheuzinho
- 15O. Diakhite
Thống kê
00⚑2
⚑1300
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm8
5Trúng đích4
4Chệch đích4
2Phạt góc13
3Việt vị0
12Phạm lỗi11
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 22 | +66 | 88 | |
| 2 | 34 | 79 - 21 | +58 | 86 | |
| 3 | 34 | 67 - 30 | +37 | 73 | |
| 4 | 34 | 54 - 35 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 47 - 38 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 7 | 34 | 43 - 42 | +1 | 49 | |
| 8 | 34 | 40 - 41 | -1 | 47 | |
| 9 | 34 | 44 - 66 | -22 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 40 - 56 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 38 - 54 | -16 | 36 | |
| 13 | 34 | 45 - 63 | -18 | 35 | |
| 14 | 34 | 24 - 41 | -17 | 33 | |
| 15 | 34 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 34 | 34 - 54 | -20 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 50 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 60 | -28 | 25 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
40Ghi được40
56Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai25