C.D. Nacional
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
G.D. Estoril Praia

C.D. Nacional vs G.D. Estoril Praia

Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 0-1 G.D. Estoril Praia tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 26 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 4, hòa 2, G.D. Estoril Praia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 11
Trọng tài
Joao Borlido Matos, Portugal
Phong độ
WLLLL C.D. Nacional
DLLLD G.D. Estoril Praia
  1. 8' 0-1 Ali Ghazalphản lưới
  2. 29' Ailton
  3. 35' Vítor Gonçalves Mauro Cerqueira
  4. 36' Joel Mano
  5. HT0-1
  6. 50' Oumar Diakhite
  7. 52' Joel
  8. 60' Witi César
  9. 62' Dankler Matheus Índio
  10. 68' N. Bonilla Ali Ghazal
  11. 73' Bruno Gomes Kléber
  12. 79' Washington
  13. 80' Mattheus
  14. FT0-1

Đội hình

C.D. Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manuel Machado
  1. 1Rui Silva 6.5
  2. 4Tobias Figueiredo 6.8
  3. 3César ▼ 60' 7.1
  4. 33Rui Correia 7.1
  5. 55Mauro Cerqueira ▼ 35' 6.4
  6. 8Washington Santana 7.2
  7. 6Ali Ghazal ▼ 68' 6.7
  8. 7Salvador Agra 6.4
  9. 23Ricardo Gomes 6.7
  10. 18J. Cádiz 6.5
  11. 9O. Hamzaoui 6.6

Dự bị 7

  1. 20Vítor Gonçalves ▲ 35' 6.5
  2. 17Witi ▲ 60' 7.5
  3. 11N. Bonilla ▲ 68' 6.9
  4. 12Vitor São Bento
  5. 21Roniel
  6. 22Nuno Campos
  7. 66Geraldo
G.D. Estoril Praia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fabiano Soares
  1. 31Moreira 7.6
  2. 7Mano ▼ 36' 6.8
  3. 2João Afonso 7.5
  4. 15O. Diakhite 8.3
  5. 3Ailton 7.3
  6. 25Diogo Amado 6.9
  7. 8Eduardo 6.9
  8. 27Mattheus 6.2
  9. 20Matheus Índio ▼ 62' 6.4
  10. 10Kléber ▼ 73' 6.6
  11. 14Gustavo Tocantins 6.8

Dự bị 7

  1. 5Joel ▲ 36' 6.3
  2. 33Dankler ▲ 62' 7.1
  3. 9Bruno Gomes ▲ 73' 6.6
  4. 4João Basso
  5. 11Felipe Augusto
  6. 23Lucas Farias
  7. 96Luís Ribeiro

Thống kê

016
440
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm5
5Trúng đích1
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
421Chuyền bóng229
314Chuyền chính xác128
75%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.L. Benfica
34 72 - 18 +54 82
2
F.C. Porto
34 71 - 19 +52 76
3
Sporting CP
34 68 - 36 +32 70
4
Vitória S.C.
34 50 - 39 +11 62
5
S.C. Braga
34 51 - 36 +15 54
6
C.S. Marítimo
34 34 - 32 +2 50
7
Rio Ave F.C.
34 41 - 39 +2 49
8
Feirense
34 31 - 45 -14 48
9
Boavista F.C.
34 33 - 36 -3 43
10
G.D. Estoril Praia
34 36 - 42 -6 38
11
G.D. Chaves
34 35 - 42 -7 38
12
Vitória F.C.
34 30 - 39 -9 38
13
Pacos Ferreira
34 32 - 45 -13 36
14
C.F. Os Belenenses
34 27 - 45 -18 36
15
Moreirense F.C.
34 33 - 48 -15 33
16
Tondela
34 29 - 52 -23 32
17
F.C. Arouca
34 33 - 57 -24 32
18
C.D. Nacional
34 22 - 58 -36 21
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
25Ghi được49
60Thủng lưới50
0.69Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu