C.D. Nacional vs G.D. Estoril Praia
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 0-1 G.D. Estoril Praia tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 4, hòa 2, G.D. Estoril Praia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 26
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- LLLDL G.D. Estoril Praia
- 8' 0-1 F. Bacher · J. Carvalho
- 16' João Carvalho
- HT0-1
- 46' ▲ C. Labidi ▼ J. Silva
- 59' ▲ Xeka ▼ Jandro
- 59' ▲ R. Guitane ▼ A. Marques
- 59' ▲ A. Lacximicant ▼ Y. Begraoui
- 63' ▲ L. Joao ▼ M. Baeza
- 63' ▲ Pablo Ruan ▼ Gabriel Veron
- 76' Jesús Ramírez
- 78' ▲ Pizzi ▼ J. Carvalho
- 78' ▲ P. Amaral ▼ P. Carvalho
- 79' ▲ Daniel Junior ▼ Matheus Dias
- 79' ▲ A. Sousa ▼ Paulinho Boia
- 80' Lucas João
- 83' Ze Vitor
- 88' Joel Robles
- 90'+3 Pablo
- 90' Chiheb Labidi
- 90'+4 Ricard Sánchez
- FT0-1
Đội hình
- 1Kaique Pereira 5.6
- 16A. Nunez 7.3
- 34Leo Santos 7.2
- 38Ze Vitor 7.7
- 24L. Vallier 7.2
- 8M. Baeza ▼ 63' 6.6
- 6Matheus Dias ▼ 79' 6.6
- 26J. Silva ▼ 46' 6.5
- 27Gabriel Veron ▼ 63' 7.0
- 9J. Ramirez 6.5
- 11Paulinho Boia ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 50K. V. Medeiros de Freitas
- 20Jota Garces
- 19L. Joao ▲ 63' 6.5
- 15C. Labidi ▲ 46' 6.5
- 10Daniel Junior ▲ 79' 6.7
- 88Deivison
- 18A. Sousa ▲ 79' 6.6
- 99Pablo Ruan ▲ 63' 6.7
- 33C. Goncalves
- 1J. Robles 7.6
- 22P. Carvalho ▼ 78' 6.9
- 4Ferro 7.9
- 25F. Bacher ⚽ 7.9
- 2R. Sanchez 7.2
- 6Jandro ▼ 59' 6.6
- 5A. Tsoungui 8.0
- 10J. Holsgrove 7.2
- 12J. Carvalho ⇢ ▼ 78' 7.2
- 14Y. Begraoui ▼ 59' 6.3
- 9A. Marques ▼ 59' 6.0
Dự bị 9
- 16M. Turk
- 21Pizzi ▲ 78' 6.7
- 8Xeka ▲ 59' 6.9
- 99R. Guitane ▲ 59' 6.3
- 20G. Costa
- 7N. Lominadze
- 24P. Amaral ▲ 78' 6.6
- 19A. Lacximicant ▲ 59' 6.2
- 70Peixinho
Thống kê
05⚑5
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm11
4Trúng đích2
9Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị1
16Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
1Cứu thua4
0.86Bàn thắng ngăn chặn0.86
397Chuyền bóng343
296Chuyền chính xác260
75%Chính xác chuyền76%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
38Trận đấu40
43Ghi được62
55Thủng lưới71
1.13Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai32