G.D. Estoril Praia vs C.D. Nacional
Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 0-1 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 9 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 4, hòa 2, C.D. Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 28
- Trọng tài
- Joao Pedro Pinheiro, Portugal
- Phong độ
- DLLLD G.D. Estoril Praia
- WLLLL C.D. Nacional
- 19' Carlinhos
- HT0-0
- 49' Mano
- 59' ▲ Ricardo Gomes ▼ J. Cádiz
- 64' ▲ Licá ▼ Allano
- 70' Dankler
- 71' ▲ Washington Santana ▼ Tiago Rodrigues
- 74' ▲ Bruno Gomes ▼ Kléber
- 77' 0-1 Zizo · V. García
- 83' ▲ Ailton ▼ Joel
- 84' ▲ Vítor Gonçalves ▼ Willyan
- 88' Tobias Figueiredo
- 90' Matheus Indio
- 90' Adriano Facchini
- FT0-1
Đội hình
- 31Moreira 7.9
- 7Mano 6.5
- 33Dankler 6.9
- 5Joel ▼ 83' 6.4
- 2João Afonso 7.0
- 8Eduardo 6.9
- 27Mattheus 7.4
- 76Carlinhos 6.8
- 20Matheus Índio 6.4
- 10Kléber ▼ 74' 6.9
- 95Allano ▼ 64' 7.0
Dự bị 7
- 88Licá ▲ 64' 6.2
- 9Bruno Gomes ▲ 74' 6.5
- 3Ailton ▲ 83' 6.7
- 4João Basso
- 14Gustavo Tocantins
- 15O. Diakhite
- 96Luís Ribeiro
- 31Adriano Facchini 7.1
- 2V. García ⇢ 7.4
- 4Tobias Figueiredo 7.2
- 5Sequeira 7.7
- 3César 7.1
- 25Filipe Gonçalves 6.8
- 10Tiago Rodrigues ▼ 71' 6.6
- 40Zizo ⚽ 7.8
- 7Salvador Agra 6.9
- 18J. Cádiz ▼ 59' 6.6
- 28Willyan ▼ 84' 6.5
Dự bị 7
- 23Ricardo Gomes ▲ 59' 6.8
- 8Washington Santana ▲ 71' 6.6
- 20Vítor Gonçalves ▲ 84' 6.6
- 9O. Hamzaoui
- 12Vitor São Bento
- 87Zequinha
- 88D. Mezga
Thống kê
04⚑5
⚑620
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm14
1Trúng đích8
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
5Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
471Chuyền bóng323
381Chuyền chính xác245
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 18 | +54 | 82 | |
| 2 | 34 | 71 - 19 | +52 | 76 | |
| 3 | 34 | 68 - 36 | +32 | 70 | |
| 4 | 34 | 50 - 39 | +11 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 36 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 32 | +2 | 50 | |
| 7 | 34 | 41 - 39 | +2 | 49 | |
| 8 | 34 | 31 - 45 | -14 | 48 | |
| 9 | 34 | 33 - 36 | -3 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 42 | -6 | 38 | |
| 11 | 34 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 12 | 34 | 30 - 39 | -9 | 38 | |
| 13 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 27 - 45 | -18 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 22 - 58 | -36 | 21 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
49Ghi được25
50Thủng lưới60
1.23Bàn thắng mỗi trận0.69
10Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai15