G.D. Estoril Praia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
C.D. Nacional

G.D. Estoril Praia vs C.D. Nacional

Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 1-1 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 4, hòa 2, C.D. Nacional thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril
Phong độ
LLLDL G.D. Estoril Praia
WLLLL C.D. Nacional
  1. 37' 0-1 Ze Vitor
  2. 40' Jesús Ramírez
  3. 45'+2 Paulinho Bóia
  4. HT0-1
  5. 46' N. Lominadze Jandro
  6. 57' João Carvalho
  7. 60' Y. Begraoui11m 1-1
  8. 63' Gonçalo Costa
  9. 66' T. Parente G. Costa
  10. 67' Witi Pablo Ruan
  11. 67' F. Soares C. Labidi
  12. 72' A. Marques P. Carvalho
  13. 72' Peixinho A. Lacximicant
  14. 81' Pizzi Y. Begraoui
  15. 85' Jordan Holsgrove
  16. 85' L. Joao J. Ramirez
  17. 85' Watts Paulinho Boia
  18. 90'+7 João Carvalho
  19. 90'+8 José Gomes
  20. FT1-1

Đội hình

G.D. Estoril Praia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ian Cathro
  1. 1J. Robles 7.3
  2. 5A. Tsoungui 6.7
  3. 44K. Boma 6.5
  4. 25F. Bacher 6.9
  5. 20G. Costa ▼ 66' 6.2
  6. 22P. Carvalho ▼ 72' 6.2
  7. 6Jandro ▼ 46' 6.5
  8. 10J. Holsgrove 6.7
  9. 12J. Carvalho 6.9
  10. 14Y. Begraoui ▼ 81' 6.6
  11. 19A. Lacximicant ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 16M. Turk
  2. 4Ferro
  3. 7N. Lominadze ▲ 46' 7.0
  4. 9A. Marques ▲ 72' 6.2
  5. 17F. Garcia
  6. 21Pizzi ▲ 81' 6.7
  7. 55T. Parente ▲ 66' 6.6
  8. 70Peixinho ▲ 72' 6.9
  9. 90T. Brito
C.D. Nacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tiago Miguel Carvalho Margarido
  1. 1Kaique Pereira 6.9
  2. 2J. Aurelio 6.7
  3. 34Leo Santos 7.9
  4. 38Ze Vitor 6.9
  5. 5Jose Gomes 5.9
  6. 28Liziero 7.3
  7. 6Matheus Dias 6.7
  8. 15C. Labidi ▼ 67' 6.7
  9. 99Pablo Ruan ▼ 67' 6.5
  10. 9J. Ramirez ▼ 85' 6.2
  11. 11Paulinho Boia ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 50K. V. Medeiros de Freitas
  2. 7Witi ▲ 67' 6.7
  3. 16A. Nunez
  4. 18A. Sousa
  5. 19L. Joao ▲ 85' 6.3
  6. 22F. Soares ▲ 67' 7.0
  7. 26J. Silva
  8. 30Watts ▲ 85' 6.5
  9. 33C. Goncalves

Thống kê

036
530
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm9
4Trúng đích4
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
399Chuyền bóng271
297Chuyền chính xác184
74%Chính xác chuyền68%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

40Trận đấu38
62Ghi được43
71Thủng lưới55
1.55Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu